Tỷ giá Lek Albania sang Sol Peru hôm nay
Tỷ giá Lek Albania sang Sol Peru hiển thị giá trị hiện tại của Lek Albania được định giá bằng Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ALL sang PEN
Cập nhật
1
ALL
=
0.04201129
PEN
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 ALL = S/.0.04201129 PEN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PEN = L23.80312435 ALL
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
S/.0.04201129
Hiện tại
S/.0.04201129
Cao nhất
S/.0.04201129
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Sol Peru
Theo dõi xu hướng tỷ giá ALL sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ALL/PEN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ALL sang PEN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04201129 PEN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 PEN
0.00%
7 ngày qua
-0.000315 PEN
-0.75%
30 ngày qua
-0.000327 PEN
-0.77%
1 năm qua
+0.00096 PEN
+2.34%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
63/100
Thấp nhất
0.04016157 Hôm nay
0.04201129 Cao nhất
0.04311463
0.04016157 Hôm nay
0.04201129 Cao nhất
0.04311463
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.09%
Tháng 11
+1.50%
Tháng 12
+1.03%
Tháng 1
-0.37%
Tháng 2
+1.30%
Tháng 3
+2.43%
Tháng 4
-3.50%
Tháng 5
-0.43%
Tháng 6
+0.46%
Tháng 7
+1.57%
Tháng 8
+0.32%
Tháng 9
-1.03%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ALL/PEN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ALL sang PEN.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.04166848 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ALL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.04071561 PEN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.03881079
–
0.04253459
PEN
Năm ổn định
+2.31%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04118689 PEN
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
0.03852256
–
0.04319237
PEN
Năm biến động
+1.03%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04166848 PEN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.04036773
–
0.04311463
PEN
ALL tăng giá
+2.97%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.