Tỷ giá Sol Peru sang Đô la Bermuda hôm nay

Tỷ giá Sol Peru sang Đô la Bermuda hiển thị giá trị hiện tại của Sol Peru được định giá bằng Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PEN sang BMD

Cập nhật
Sol Peru 1 PEN = Đô la Bermuda 0.29050775 BMD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.29050775 Hiện tại $0.29050775 Cao nhất $0.29050775
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Đô la Bermuda

Theo dõi xu hướng tỷ giá PEN sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PEN/BMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PEN sang BMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.29050775 BMD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BMD
0.00%
7 ngày qua
+0.001531 BMD
+0.53%
30 ngày qua
-0.007571 BMD
-2.54%
1 năm qua
-0.002231 BMD
-0.76%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
42/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.28376431
Hôm nay
0.29050775
Cao nhất
0.29964308
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.75%
Tháng 11
-0.28%
Tháng 12
+0.08%
Tháng 1
+0.35%
Tháng 2
-3.95%
Tháng 3
-1.04%
Tháng 4
+3.19%
Tháng 5
-0.34%
Tháng 6
+0.74%
Tháng 7
+0.50%
Tháng 8
-2.29%
Tháng 9
+0.23%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PEN/BMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PEN sang BMD.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.29388379 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.26650725 BMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.2602272 – 0.27168289 BMD
Năm ổn định -0.76%
2025
Tỷ giá trung bình 0.28049245 BMD
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
0.26461703 – 0.29790153 BMD
Năm biến động +11.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.29388379 BMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.28376431 – 0.29964308 BMD
Năm ổn định -2.36%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PEN0.2905 BMD
5 PEN1.4525 BMD
10 PEN2.9051 BMD
25 PEN7.2627 BMD
50 PEN14.5254 BMD
100 PEN29.05 BMD
500 PEN145.25 BMD
1,000 PEN290.51 BMD
5,000 PEN1452.54 BMD
10,000 PEN2905.08 BMD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 PEN = 3.44225 BMD+0%
2026-10-111 PEN = 3.44225 BMD+0%
2026-10-111 PEN = 3.44225 BMD+0%
2026-10-111 PEN = 3.44225 BMD+0%
2026-10-111 PEN = 3.44225 BMD+0%
2026-10-121 PEN = 3.44225 BMD+0%
2026-10-121 PEN = 3.44225 BMD+0%
2026-10-121 PEN = 3.44225 BMD+0%
2026-10-121 PEN = 3.44225 BMD+0%
2026-10-121 PEN = 3.44225 BMD+0%