Tỷ giá Đô la Bermuda sang Sol Peru hôm nay

Tỷ giá Đô la Bermuda sang Sol Peru hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bermuda được định giá bằng Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BMD sang PEN

Cập nhật
Đô la Bermuda 1 BMD = Sol Peru 3.442249 PEN
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất S/.3.442249 Hiện tại S/.3.442249 Cao nhất S/.3.442249
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Sol Peru

Theo dõi xu hướng tỷ giá BMD sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BMD/PEN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BMD sang PEN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.442249 PEN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 PEN
0.00%
7 ngày qua
-0.018243 PEN
-0.53%
30 ngày qua
+0.087432 PEN
+2.61%
1 năm qua
+0.026231 PEN
+0.77%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
56/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
3.33730388
Hôm nay
3.442249
Cao nhất
3.52405132
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.74%
Tháng 11
+0.28%
Tháng 12
-0.08%
Tháng 1
-0.35%
Tháng 2
+4.12%
Tháng 3
+1.05%
Tháng 4
-3.09%
Tháng 5
+0.34%
Tháng 6
-0.73%
Tháng 7
-0.50%
Tháng 8
+2.35%
Tháng 9
-0.23%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BMD/PEN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BMD sang PEN.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 3.75249091 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 3.75249091 PEN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.68076183 – 3.84279582 PEN
Năm ổn định +0.77%
2025
Tỷ giá trung bình 3.56984459 PEN
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
3.35681389 – 3.77904624 PEN
Năm biến động -10.47%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.40323748 PEN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.33730388 – 3.52405132 PEN
Năm ổn định +2.42%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BMD3.4422 PEN
5 BMD17.2112 PEN
10 BMD34.4225 PEN
25 BMD86.0562 PEN
50 BMD172.1125 PEN
100 BMD344.22 PEN
500 BMD1721.12 PEN
1,000 BMD3442.25 PEN
5,000 BMD17211.25 PEN
10,000 BMD34422.49 PEN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 BMD = 0.29051 PEN+0%
2026-10-111 BMD = 0.29051 PEN+0%
2026-10-111 BMD = 0.29051 PEN+0%
2026-10-111 BMD = 0.29051 PEN+0%
2026-10-111 BMD = 0.29051 PEN+0%
2026-10-121 BMD = 0.29051 PEN+0%
2026-10-121 BMD = 0.29051 PEN+0%
2026-10-121 BMD = 0.29051 PEN+0%
2026-10-121 BMD = 0.29051 PEN+0%
2026-10-121 BMD = 0.29051 PEN+0%