Tỷ giá Đô la Bermuda sang Sol Peru hôm nay
Tỷ giá Đô la Bermuda sang Sol Peru hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bermuda được định giá bằng Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại BMD sang PEN
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Sol Peru
Theo dõi xu hướng tỷ giá BMD sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Tổng quan tỷ giá BMD/PEN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BMD sang PEN.
3.33730388 Hôm nay
3.442249 Cao nhất
3.52405132
Lịch sử tỷ giá BMD/PEN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BMD sang PEN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BMD | 3.4422 PEN |
| 5 BMD | 17.2112 PEN |
| 10 BMD | 34.4225 PEN |
| 25 BMD | 86.0562 PEN |
| 50 BMD | 172.1125 PEN |
| 100 BMD | 344.22 PEN |
| 500 BMD | 1721.12 PEN |
| 1,000 BMD | 3442.25 PEN |
| 5,000 BMD | 17211.25 PEN |
| 10,000 BMD | 34422.49 PEN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 BMD = 0.29051 PEN | +0% |
| 2026-10-11 | 1 BMD = 0.29051 PEN | +0% |
| 2026-10-11 | 1 BMD = 0.29051 PEN | +0% |
| 2026-10-11 | 1 BMD = 0.29051 PEN | +0% |
| 2026-10-11 | 1 BMD = 0.29051 PEN | +0% |
| 2026-10-12 | 1 BMD = 0.29051 PEN | +0% |
| 2026-10-12 | 1 BMD = 0.29051 PEN | +0% |
| 2026-10-12 | 1 BMD = 0.29051 PEN | +0% |
| 2026-10-12 | 1 BMD = 0.29051 PEN | +0% |
| 2026-10-12 | 1 BMD = 0.29051 PEN | +0% |