Tỷ giá Sol Peru sang Pula Botswana hôm nay
Tỷ giá Sol Peru sang Pula Botswana hiển thị giá trị hiện tại của Sol Peru được định giá bằng Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PEN sang BWP
Cập nhật
1
PEN
=
4.1175037
BWP
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 PEN = P4.1175037 BWP
Tỷ giá nghịch đảo
1 BWP = S/.0.2428656 PEN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
P4.1175037
Hiện tại
P4.1175037
Cao nhất
P4.1175037
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Pula Botswana
Theo dõi xu hướng tỷ giá PEN sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PEN/BWP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PEN sang BWP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.1175037 BWP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BWP
0.00%
7 ngày qua
+0.12634 BWP
+3.17%
30 ngày qua
-0.062969 BWP
-1.51%
1 năm qua
+0.011173 BWP
+0.27%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
68/100
Thấp nhất
3.83282116 Hôm nay
4.1175037 Cao nhất
4.25034096
3.83282116 Hôm nay
4.1175037 Cao nhất
4.25034096
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.71%
Tháng 11
-2.88%
Tháng 12
-0.80%
Tháng 1
+1.62%
Tháng 2
+1.56%
Tháng 3
-2.95%
Tháng 4
+2.00%
Tháng 5
+0.68%
Tháng 6
+0.99%
Tháng 7
-0.71%
Tháng 8
-0.76%
Tháng 9
+0.65%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PEN/BWP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PEN sang BWP.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3.98136581 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PEN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
3.60234735 BWP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.48173897
–
3.75683338
BWP
Năm ổn định
+0.64%
2025
Tỷ giá trung bình
3.86457523 BWP
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
3.55631631
–
4.25034096
BWP
Năm biến động
+9.89%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.98136581 BWP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.83282116
–
4.21762684
BWP
PEN tăng giá
+5.33%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.