Tỷ giá Pula Botswana sang Sol Peru hôm nay
Tỷ giá Pula Botswana sang Sol Peru hiển thị giá trị hiện tại của Pula Botswana được định giá bằng Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BWP sang PEN
Cập nhật
1
BWP
=
0.2428656
PEN
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 BWP = S/.0.2428656 PEN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PEN = P4.1175037 BWP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
S/.0.2428656
Hiện tại
S/.0.2428656
Cao nhất
S/.0.2428656
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Sol Peru
Theo dõi xu hướng tỷ giá BWP sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BWP/PEN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BWP sang PEN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.2428656 PEN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 PEN
0.00%
7 ngày qua
-0.007688 PEN
-3.07%
30 ngày qua
+0.003658 PEN
+1.53%
1 năm qua
-0.000661 PEN
-0.27%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
30/100
Thấp nhất
0.23527524 Hôm nay
0.2428656 Cao nhất
0.26090442
0.23527524 Hôm nay
0.2428656 Cao nhất
0.26090442
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.70%
Tháng 11
+2.96%
Tháng 12
+0.81%
Tháng 1
-1.60%
Tháng 2
-1.54%
Tháng 3
+3.04%
Tháng 4
-1.96%
Tháng 5
-0.67%
Tháng 6
-0.98%
Tháng 7
+0.71%
Tháng 8
+0.76%
Tháng 9
-0.64%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BWP/PEN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BWP sang PEN.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.27767817 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BWP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.27767817 PEN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.26618162
–
0.2872128
PEN
Năm ổn định
-0.64%
2025
Tỷ giá trung bình
0.25926542 PEN
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
0.23527524
–
0.28118984
PEN
Năm biến động
-9.00%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.25125185 PEN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.23710016
–
0.26090442
PEN
BWP giảm giá
-5.06%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.