Tỷ giá Sol Peru sang Peso Cuba hôm nay

Tỷ giá Sol Peru sang Peso Cuba hiển thị giá trị hiện tại của Sol Peru được định giá bằng Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PEN sang CUP

Cập nhật
Sol Peru 1 PEN = Peso Cuba 6.97218592 CUP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₱6.97218592 Hiện tại ₱6.97218592 Cao nhất ₱6.97218592
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Peso Cuba

Theo dõi xu hướng tỷ giá PEN sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PEN/CUP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PEN sang CUP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6.97218592 CUP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 CUP
0.00%
7 ngày qua
+0.052037 CUP
+0.75%
30 ngày qua
-0.930481 CUP
-11.77%
1 năm qua
-0.026639 CUP
-0.38%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
12/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
6.8454701
Hôm nay
6.97218592
Cao nhất
7.91065317
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.45%
Tháng 11
+0.14%
Tháng 12
-0.04%
Tháng 1
+0.41%
Tháng 2
-3.64%
Tháng 3
+9.33%
Tháng 4
+3.18%
Tháng 5
-0.32%
Tháng 6
+0.75%
Tháng 7
+0.44%
Tháng 8
-11.46%
Tháng 9
-0.03%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PEN/CUP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PEN sang CUP.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 7.4436287 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 6.39748417 CUP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
6.23282035 – 7.12868216 CUP
Năm biến động -10.12%
2025
Tỷ giá trung bình 6.73491336 CUP
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
6.35484558 – 7.32929246 CUP
Năm biến động +11.74%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.4436287 CUP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
6.8454701 – 7.91065317 CUP
Năm biến động -2.42%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PEN6.9722 CUP
5 PEN34.8609 CUP
10 PEN69.7219 CUP
25 PEN174.3046 CUP
50 PEN348.6093 CUP
100 PEN697.22 CUP
500 PEN3486.09 CUP
1,000 PEN6972.19 CUP
5,000 PEN34860.93 CUP
10,000 PEN69721.86 CUP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 PEN = 0.14343 CUP+0%
2026-10-111 PEN = 0.14343 CUP+0%
2026-10-111 PEN = 0.14343 CUP+0%
2026-10-111 PEN = 0.14343 CUP+0%
2026-10-111 PEN = 0.14343 CUP+0%
2026-10-121 PEN = 0.14343 CUP+0%
2026-10-121 PEN = 0.14343 CUP+0%
2026-10-121 PEN = 0.14343 CUP+0%
2026-10-121 PEN = 0.14343 CUP+0%
2026-10-121 PEN = 0.14343 CUP+0%