Tỷ giá Peso Cuba sang Sol Peru hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Sol Peru hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CUP sang PEN
Cập nhật
1
CUP
=
0.14342704
PEN
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 CUP = S/.0.14342704 PEN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PEN = ₱6.97218592 CUP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
S/.0.14342704
Hiện tại
S/.0.14342704
Cao nhất
S/.0.14342704
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Sol Peru
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/PEN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang PEN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.14342704 PEN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 PEN
0.00%
7 ngày qua
-0.001079 PEN
-0.75%
30 ngày qua
+0.016887 PEN
+13.35%
1 năm qua
+0.000546 PEN
+0.38%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
87/100
Thấp nhất
0.12641181 Hôm nay
0.14342704 Cao nhất
0.14608201
0.12641181 Hôm nay
0.14342704 Cao nhất
0.14608201
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.44%
Tháng 11
-0.14%
Tháng 12
+0.04%
Tháng 1
-0.40%
Tháng 2
+3.78%
Tháng 3
-8.54%
Tháng 4
-3.09%
Tháng 5
+0.32%
Tháng 6
-0.75%
Tháng 7
-0.44%
Tháng 8
+12.94%
Tháng 9
+0.03%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/PEN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang PEN.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.15633917 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.15633917 PEN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.14027838
–
0.16044101
PEN
Năm biến động
+11.26%
2025
Tỷ giá trung bình
0.14868432 PEN
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
0.13643882
–
0.15736024
PEN
Năm biến động
-10.51%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.13470323 PEN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.12641181
–
0.14608201
PEN
Năm biến động
+2.48%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.