Tỷ giá Sol Peru sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Sol Peru sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Sol Peru được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PEN sang ERN
Cập nhật
1
PEN
=
4.3576162
ERN
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 PEN = Nfk4.3576162 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = S/.0.22948327 PEN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Nfk4.3576162
Hiện tại
Nfk4.3576162
Cao nhất
Nfk4.3576162
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá PEN sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PEN/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PEN sang ERN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.3576162 ERN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ERN
0.00%
7 ngày qua
+0.022972 ERN
+0.53%
30 ngày qua
-0.113567 ERN
-2.54%
1 năm qua
-0.033461 ERN
-0.76%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
42/100
Thấp nhất
4.25646371 Hôm nay
4.3576162 Cao nhất
4.49464614
4.25646371 Hôm nay
4.3576162 Cao nhất
4.49464614
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.75%
Tháng 11
-0.28%
Tháng 12
+0.08%
Tháng 1
+0.35%
Tháng 2
-3.95%
Tháng 3
-1.04%
Tháng 4
+3.19%
Tháng 5
-0.34%
Tháng 6
+0.74%
Tháng 7
+0.50%
Tháng 8
-2.29%
Tháng 9
+0.23%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PEN/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PEN sang ERN.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 4.40825689 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
3.99760881 ERN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.90340801
–
4.0752433
ERN
Năm ổn định
-0.76%
2025
Tỷ giá trung bình
4.20738672 ERN
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
3.96925548
–
4.46852298
ERN
Năm biến động
+11.70%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.40825689 ERN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.25646371
–
4.49464614
ERN
Năm ổn định
-2.36%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.