Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Sol Peru hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Sol Peru hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ERN sang PEN
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Sol Peru
Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá ERN/PEN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang PEN.
0.22248693 Hôm nay
0.230974 Cao nhất
0.23493681
Lịch sử tỷ giá ERN/PEN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang PEN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ERN | 0.231 PEN |
| 5 ERN | 1.1549 PEN |
| 10 ERN | 2.3097 PEN |
| 25 ERN | 5.7744 PEN |
| 50 ERN | 11.5487 PEN |
| 100 ERN | 23.1 PEN |
| 500 ERN | 115.49 PEN |
| 1,000 ERN | 230.97 PEN |
| 5,000 ERN | 1154.87 PEN |
| 10,000 ERN | 2309.74 PEN |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PEN → ERN)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PEN | 4.329492 ERN |
| 5 PEN | 21.647458 ERN |
| 10 PEN | 43.294916 ERN |
| 25 PEN | 108.237291 ERN |
| 50 PEN | 216.474582 ERN |
| 100 PEN | 432.95 ERN |
| 500 PEN | 2164.75 ERN |
| 1,000 PEN | 4329.49 ERN |
| 5,000 PEN | 21647.46 ERN |
| 10,000 PEN | 43294.92 ERN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 ERN = 4.3584 PEN | -- |
| 2026-10-27 | 1 ERN = 4.3584 PEN | +0% |
| 2026-10-28 | 1 ERN = 4.36054 PEN | +0.05% |
| 2026-10-29 | 1 ERN = 4.34962 PEN | -0.25% |
| 2026-10-30 | 1 ERN = 4.34733 PEN | -0.05% |
| 2026-10-31 | 1 ERN = 4.34342 PEN | -0.09% |
| 2026-11-01 | 1 ERN = 4.33449 PEN | -0.21% |
| 2026-11-02 | 1 ERN = 4.33736 PEN | +0.07% |
| 2026-11-03 | 1 ERN = 4.3262 PEN | -0.26% |
| 2026-11-04 | 1 ERN = 4.32949 PEN | +0.08% |