Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Sol Peru hôm nay

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Sol Peru hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ERN sang PEN

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1 ERN = Sol Peru 0.230974 PEN
-0.08% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất S/.0.230974 Hiện tại S/.0.230974 Cao nhất S/.0.230974
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Sol Peru

Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/PEN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang PEN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.230974 PEN
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000176 PEN
-0.08%
7 ngày qua
+0.001644 PEN
+0.72%
30 ngày qua
+0.000275 PEN
+0.12%
1 năm qua
+0.005519 PEN
+2.45%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
68/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.22248693
Hôm nay
0.230974
Cao nhất
0.23493681
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.28%
Tháng 12
-0.08%
Tháng 1
-0.35%
Tháng 2
+4.12%
Tháng 3
+1.05%
Tháng 4
-3.09%
Tháng 5
+0.34%
Tháng 6
-0.73%
Tháng 7
-0.50%
Tháng 8
+2.35%
Tháng 9
+0.30%
Tháng 10
+0.18%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ERN/PEN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang PEN.

931 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.25016606 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ERN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.25016606 PEN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.24538412 – 0.25618639 PEN
Năm ổn định +0.77%
2025
Tỷ giá trung bình 0.23798964 PEN
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
0.22378759 – 0.25193642 PEN
Năm biến động -10.47%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.22699085 PEN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.22248693 – 0.23493681 PEN
ERN tăng giá +3.08%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ERN0.231 PEN
5 ERN1.1549 PEN
10 ERN2.3097 PEN
25 ERN5.7744 PEN
50 ERN11.5487 PEN
100 ERN23.1 PEN
500 ERN115.49 PEN
1,000 ERN230.97 PEN
5,000 ERN1154.87 PEN
10,000 ERN2309.74 PEN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PEN → ERN)

Số tiềnTỷ giá
1 PEN4.329492 ERN
5 PEN21.647458 ERN
10 PEN43.294916 ERN
25 PEN108.237291 ERN
50 PEN216.474582 ERN
100 PEN432.95 ERN
500 PEN2164.75 ERN
1,000 PEN4329.49 ERN
5,000 PEN21647.46 ERN
10,000 PEN43294.92 ERN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 ERN = 4.3584 PEN--
2026-10-271 ERN = 4.3584 PEN+0%
2026-10-281 ERN = 4.36054 PEN+0.05%
2026-10-291 ERN = 4.34962 PEN-0.25%
2026-10-301 ERN = 4.34733 PEN-0.05%
2026-10-311 ERN = 4.34342 PEN-0.09%
2026-11-011 ERN = 4.33449 PEN-0.21%
2026-11-021 ERN = 4.33736 PEN+0.07%
2026-11-031 ERN = 4.3262 PEN-0.26%
2026-11-041 ERN = 4.32949 PEN+0.08%