Tỷ giá Sol Peru sang Đô la Guyana hôm nay

Tỷ giá Sol Peru sang Đô la Guyana hiển thị giá trị hiện tại của Sol Peru được định giá bằng Đô la Guyana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PEN sang GYD

Cập nhật
Sol Peru 1 PEN = Đô la Guyana 60.90779993 GYD
+0.05% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $60.90779993 Hiện tại $60.90779993 Cao nhất $60.90779993
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Đô la Guyana

Theo dõi xu hướng tỷ giá PEN sang GYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PEN/GYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PEN sang GYD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
60.90779993 GYD
2026-10-28
24 giờ qua
+0.030622 GYD
+0.05%
7 ngày qua
+0.030622 GYD
+0.05%
30 ngày qua
-0.722929 GYD
-1.17%
1 năm qua
-0.864537 GYD
-1.40%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
38/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
59.38718909
Hôm nay
60.90779993
Cao nhất
63.38519739
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.70%
Tháng 11
+0.10%
Tháng 12
+1.77%
Tháng 1
+0.19%
Tháng 2
-3.91%
Tháng 3
-1.04%
Tháng 4
+3.20%
Tháng 5
-0.46%
Tháng 6
+0.43%
Tháng 7
+1.47%
Tháng 8
-2.11%
Tháng 9
+0.20%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PEN/GYD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PEN sang GYD.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 61.45785761 GYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 55.65760833 GYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
54.333571 – 56.78027599 GYD
Năm ổn định -1.02%
2025
Tỷ giá trung bình 58.66042703 GYD
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
55.30820902 – 62.2465934 GYD
Năm biến động +11.85%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 61.45785761 GYD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
59.38718909 – 63.38519739 GYD
Năm ổn định -2.21%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PEN60.9078 GYD
5 PEN304.539 GYD
10 PEN609.078 GYD
25 PEN1522.695 GYD
50 PEN3045.39 GYD
100 PEN6090.78 GYD
500 PEN30453.9 GYD
1,000 PEN60907.8 GYD
5,000 PEN304539 GYD
10,000 PEN609078 GYD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GYD → PEN)

Số tiềnTỷ giá
1 GYD0.016418 PEN
5 GYD0.082091 PEN
10 GYD0.164183 PEN
25 GYD0.410456 PEN
50 GYD0.820913 PEN
100 GYD1.64 PEN
500 GYD8.21 PEN
1,000 GYD16.42 PEN
5,000 GYD82.09 PEN
10,000 GYD164.18 PEN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 PEN = 0.01643 GYD--
2026-10-271 PEN = 0.01643 GYD+0%
2026-10-281 PEN = 0.01642 GYD-0.06%