Tỷ giá Sol Peru sang Đô la Guyana hôm nay
Tỷ giá Sol Peru sang Đô la Guyana hiển thị giá trị hiện tại của Sol Peru được định giá bằng Đô la Guyana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại PEN sang GYD
Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Đô la Guyana
Theo dõi xu hướng tỷ giá PEN sang GYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá PEN/GYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PEN sang GYD.
59.38718909 Hôm nay
60.90779993 Cao nhất
63.38519739
Lịch sử tỷ giá PEN/GYD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PEN sang GYD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PEN | 60.9078 GYD |
| 5 PEN | 304.539 GYD |
| 10 PEN | 609.078 GYD |
| 25 PEN | 1522.695 GYD |
| 50 PEN | 3045.39 GYD |
| 100 PEN | 6090.78 GYD |
| 500 PEN | 30453.9 GYD |
| 1,000 PEN | 60907.8 GYD |
| 5,000 PEN | 304539 GYD |
| 10,000 PEN | 609078 GYD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GYD → PEN)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GYD | 0.016418 PEN |
| 5 GYD | 0.082091 PEN |
| 10 GYD | 0.164183 PEN |
| 25 GYD | 0.410456 PEN |
| 50 GYD | 0.820913 PEN |
| 100 GYD | 1.64 PEN |
| 500 GYD | 8.21 PEN |
| 1,000 GYD | 16.42 PEN |
| 5,000 GYD | 82.09 PEN |
| 10,000 GYD | 164.18 PEN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 PEN = 0.01643 GYD | -- |
| 2026-10-27 | 1 PEN = 0.01643 GYD | +0% |
| 2026-10-28 | 1 PEN = 0.01642 GYD | -0.06% |