Tỷ giá Đô la Guyana sang Sol Peru hôm nay

Tỷ giá Đô la Guyana sang Sol Peru hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Guyana được định giá bằng Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GYD sang PEN

Cập nhật
Đô la Guyana 1 GYD = Sol Peru 0.01645133 PEN
+0.20% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất S/.0.01641826 Hiện tại S/.0.01645133 Cao nhất S/.0.01645133
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Guyana sang Sol Peru

Theo dõi xu hướng tỷ giá GYD sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GYD/PEN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GYD sang PEN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01645133 PEN
2026-10-29
24 giờ qua
+0.000033 PEN
+0.20%
7 ngày qua
+0.000025 PEN
+0.15%
30 ngày qua
+0.000134 PEN
+0.82%
1 năm qua
+0.000244 PEN
+1.51%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
64/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.01577655
Hôm nay
0.01645133
Cao nhất
0.01683865
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.69%
Tháng 11
-0.10%
Tháng 12
-1.74%
Tháng 1
-0.19%
Tháng 2
+4.07%
Tháng 3
+1.05%
Tháng 4
-3.10%
Tháng 5
+0.46%
Tháng 6
-0.43%
Tháng 7
-1.45%
Tháng 8
+2.15%
Tháng 9
+
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GYD/PEN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GYD sang PEN.

925 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.0179682 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.0179682 PEN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01761175 – 0.01840483 PEN
Năm ổn định +1.03%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01706951 PEN
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
0.01606514 – 0.0180805 PEN
Năm biến động -10.59%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01627446 PEN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01577655 – 0.01683865 PEN
Năm ổn định +2.47%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GYD0.0165 PEN
5 GYD0.0823 PEN
10 GYD0.1645 PEN
25 GYD0.4113 PEN
50 GYD0.8226 PEN
100 GYD1.65 PEN
500 GYD8.23 PEN
1,000 GYD16.45 PEN
5,000 GYD82.26 PEN
10,000 GYD164.51 PEN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PEN → GYD)

Số tiềnTỷ giá
1 PEN60.785341 GYD
5 PEN303.926705 GYD
10 PEN607.853411 GYD
25 PEN1519.633527 GYD
50 PEN3039.267054 GYD
100 PEN6078.53 GYD
500 PEN30392.67 GYD
1,000 PEN60785.34 GYD
5,000 PEN303926.71 GYD
10,000 PEN607853.41 GYD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 GYD = 60.87718 PEN--
2026-10-271 GYD = 60.87718 PEN+0%
2026-10-281 GYD = 60.9078 PEN+0.05%
2026-10-291 GYD = 60.78534 PEN-0.2%