Tỷ giá Đô la Guyana sang Sol Peru hôm nay
Tỷ giá Đô la Guyana sang Sol Peru hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Guyana được định giá bằng Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại GYD sang PEN
Biểu đồ tỷ giá Đô la Guyana sang Sol Peru
Theo dõi xu hướng tỷ giá GYD sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá GYD/PEN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GYD sang PEN.
0.01577655 Hôm nay
0.01645133 Cao nhất
0.01683865
Lịch sử tỷ giá GYD/PEN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GYD sang PEN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GYD | 0.0165 PEN |
| 5 GYD | 0.0823 PEN |
| 10 GYD | 0.1645 PEN |
| 25 GYD | 0.4113 PEN |
| 50 GYD | 0.8226 PEN |
| 100 GYD | 1.65 PEN |
| 500 GYD | 8.23 PEN |
| 1,000 GYD | 16.45 PEN |
| 5,000 GYD | 82.26 PEN |
| 10,000 GYD | 164.51 PEN |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PEN → GYD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PEN | 60.785341 GYD |
| 5 PEN | 303.926705 GYD |
| 10 PEN | 607.853411 GYD |
| 25 PEN | 1519.633527 GYD |
| 50 PEN | 3039.267054 GYD |
| 100 PEN | 6078.53 GYD |
| 500 PEN | 30392.67 GYD |
| 1,000 PEN | 60785.34 GYD |
| 5,000 PEN | 303926.71 GYD |
| 10,000 PEN | 607853.41 GYD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 GYD = 60.87718 PEN | -- |
| 2026-10-27 | 1 GYD = 60.87718 PEN | +0% |
| 2026-10-28 | 1 GYD = 60.9078 PEN | +0.05% |
| 2026-10-29 | 1 GYD = 60.78534 PEN | -0.2% |