Tỷ giá Sol Peru sang Manx pound hôm nay

Tỷ giá Sol Peru sang Manx pound hiển thị giá trị hiện tại của Sol Peru được định giá bằng Manx pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PEN sang IMP

Cập nhật
Sol Peru 1 PEN = Manx pound 0.21959335 IMP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất £0.21959335 Hiện tại £0.21959335 Cao nhất £0.21959335
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Manx pound

Theo dõi xu hướng tỷ giá PEN sang IMP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PEN/IMP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PEN sang IMP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.21959335 IMP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 IMP
0.00%
7 ngày qua
+0.000825 IMP
+0.38%
30 ngày qua
-0.000749 IMP
-0.34%
1 năm qua
+0.000392 IMP
+0.18%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
58/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.2093375
Hôm nay
0.21959335
Cao nhất
0.22706075
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.09%
Tháng 11
-2.02%
Tháng 12
-1.44%
Tháng 1
+1.85%
Tháng 2
-1.97%
Tháng 3
-3.04%
Tháng 4
+3.44%
Tháng 5
+1.33%
Tháng 6
-0.85%
Tháng 7
+0.02%
Tháng 8
+
Tháng 9
+0.36%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PEN/IMP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PEN sang IMP.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.21883785 IMP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.20806331 IMP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.19789459 – 0.21898298 IMP
PEN giảm giá -0.20%
2025
Tỷ giá trung bình 0.21282494 IMP
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
0.20064273 – 0.22706075 IMP
Năm biến động +3.84%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.21883785 IMP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.2093375 – 0.22445962 IMP
Năm ổn định -0.54%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PEN0.2196 IMP
5 PEN1.098 IMP
10 PEN2.1959 IMP
25 PEN5.4898 IMP
50 PEN10.9797 IMP
100 PEN21.96 IMP
500 PEN109.8 IMP
1,000 PEN219.59 IMP
5,000 PEN1097.97 IMP
10,000 PEN2195.93 IMP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 PEN = 4.55387 IMP+0%
2026-10-111 PEN = 4.55387 IMP+0%
2026-10-111 PEN = 4.55387 IMP+0%
2026-10-111 PEN = 4.55387 IMP+0%
2026-10-111 PEN = 4.55387 IMP+0%
2026-10-121 PEN = 4.55387 IMP+0%
2026-10-121 PEN = 4.55387 IMP+0%
2026-10-121 PEN = 4.55387 IMP+0%
2026-10-121 PEN = 4.55387 IMP+0%
2026-10-121 PEN = 4.55387 IMP+0%