Tỷ giá Manx pound sang Sol Peru hôm nay

Tỷ giá Manx pound sang Sol Peru hiển thị giá trị hiện tại của Manx pound được định giá bằng Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại IMP sang PEN

Cập nhật
Manx pound 1 IMP = Sol Peru 4.5538719 PEN
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất S/.4.5538719 Hiện tại S/.4.5538719 Cao nhất S/.4.5538719
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Sol Peru

Theo dõi xu hướng tỷ giá IMP sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IMP/PEN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IMP sang PEN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.5538719 PEN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 PEN
0.00%
7 ngày qua
-0.017165 PEN
-0.38%
30 ngày qua
+0.015474 PEN
+0.34%
1 năm qua
-0.008146 PEN
-0.18%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
40/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
4.40410775
Hôm nay
4.5538719
Cao nhất
4.77697491
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.09%
Tháng 11
+2.06%
Tháng 12
+1.46%
Tháng 1
-1.82%
Tháng 2
+2.00%
Tháng 3
+3.14%
Tháng 4
-3.33%
Tháng 5
-1.31%
Tháng 6
+0.86%
Tháng 7
-0.02%
Tháng 8
Tháng 9
-0.36%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IMP/PEN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IMP sang PEN.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 4.80839626 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 4.80839626 PEN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.56656498 – 5.05319534 PEN
IMP tăng giá +0.20%
2025
Tỷ giá trung bình 4.70346295 PEN
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
4.40410775 – 4.98398323 PEN
Năm biến động -3.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.5702843 PEN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.45514427 – 4.77697491 PEN
Năm ổn định +0.54%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.