Tỷ giá Sol Peru sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Sol Peru sang Króna Iceland hiển thị giá trị hiện tại của Sol Peru được định giá bằng Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PEN sang ISK

Cập nhật
Sol Peru 1 PEN = Króna Iceland 35.46438593 ISK
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất kr35.46438593 Hiện tại kr35.46438593 Cao nhất kr35.46438593
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá PEN sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PEN/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PEN sang ISK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
35.46438593 ISK
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ISK
0.00%
7 ngày qua
0.000000 ISK
0.00%
30 ngày qua
0.000000 ISK
0.00%
1 năm qua
0.000000 ISK
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
35.46438593
Hôm nay
35.46438593
Cao nhất
35.46438593
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PEN/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PEN sang ISK.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 35.46438593 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 35.46438593 ISK
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
35.46438593 – 35.46438593 ISK
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PEN35.4644 ISK
5 PEN177.3219 ISK
10 PEN354.6439 ISK
25 PEN886.6096 ISK
50 PEN1773.2193 ISK
100 PEN3546.44 ISK
500 PEN17732.19 ISK
1,000 PEN35464.39 ISK
5,000 PEN177321.93 ISK
10,000 PEN354643.86 ISK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 PEN = 0.0282 ISK+0%
2026-10-111 PEN = 0.0282 ISK+0%
2026-10-111 PEN = 0.0282 ISK+0%
2026-10-111 PEN = 0.0282 ISK+0%
2026-10-111 PEN = 0.0282 ISK+0%
2026-10-121 PEN = 0.0282 ISK+0%
2026-10-121 PEN = 0.0282 ISK+0%
2026-10-121 PEN = 0.0282 ISK+0%
2026-10-121 PEN = 0.0282 ISK+0%
2026-10-121 PEN = 0.0282 ISK+0%