Tỷ giá Sol Peru sang Đô la Namibia hôm nay

Tỷ giá Sol Peru sang Đô la Namibia hiển thị giá trị hiện tại của Sol Peru được định giá bằng Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PEN sang NAD

Cập nhật
Sol Peru 1 PEN = Đô la Namibia 4.80496181 NAD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $4.80496181 Hiện tại $4.80496181 Cao nhất $4.80496181
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Đô la Namibia

Theo dõi xu hướng tỷ giá PEN sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PEN/NAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PEN sang NAD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.80496181 NAD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 NAD
0.00%
7 ngày qua
-0.030897 NAD
-0.64%
30 ngày qua
-0.005132 NAD
-0.11%
1 năm qua
-0.277392 NAD
-5.46%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
24/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
4.68203039
Hôm nay
4.80496181
Cao nhất
5.18941966
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.52%
Tháng 11
-3.30%
Tháng 12
-2.24%
Tháng 1
-1.10%
Tháng 2
+3.46%
Tháng 3
-1.09%
Tháng 4
+0.59%
Tháng 5
+1.05%
Tháng 6
+1.28%
Tháng 7
-1.76%
Tháng 8
-0.60%
Tháng 9
+0.85%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PEN/NAD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PEN sang NAD.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 5.01292065 NAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 4.83595519 NAD
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
4.56162216 – 5.18406147 NAD
Năm biến động -1.24%
2025
Tỷ giá trung bình 5.01292065 NAD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.86240487 – 5.29423732 NAD
Năm ổn định -1.86%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.81776521 NAD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.68203039 – 4.96035779 NAD
Năm ổn định -2.28%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PEN4.805 NAD
5 PEN24.0248 NAD
10 PEN48.0496 NAD
25 PEN120.124 NAD
50 PEN240.2481 NAD
100 PEN480.5 NAD
500 PEN2402.48 NAD
1,000 PEN4804.96 NAD
5,000 PEN24024.81 NAD
10,000 PEN48049.62 NAD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (NAD → PEN)

Số tiềnTỷ giá
1 NAD0.208118 PEN
5 NAD1.040591 PEN
10 NAD2.081182 PEN
25 NAD5.202955 PEN
50 NAD10.40591 PEN
100 NAD20.81 PEN
500 NAD104.06 PEN
1,000 NAD208.12 PEN
5,000 NAD1040.59 PEN
10,000 NAD2081.18 PEN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 PEN = 0.20812 NAD+0%
2026-10-111 PEN = 0.20812 NAD+0%
2026-10-111 PEN = 0.20812 NAD+0%
2026-10-111 PEN = 0.20812 NAD+0%
2026-10-111 PEN = 0.20812 NAD+0%
2026-10-121 PEN = 0.20812 NAD+0%
2026-10-121 PEN = 0.20812 NAD+0%
2026-10-121 PEN = 0.20812 NAD+0%
2026-10-121 PEN = 0.20812 NAD+0%
2026-10-121 PEN = 0.20812 NAD+0%