Tỷ giá Sol Peru sang Đô la Namibia hôm nay
Tỷ giá Sol Peru sang Đô la Namibia hiển thị giá trị hiện tại của Sol Peru được định giá bằng Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại PEN sang NAD
Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Đô la Namibia
Theo dõi xu hướng tỷ giá PEN sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá PEN/NAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PEN sang NAD.
4.68203039 Hôm nay
4.80496181 Cao nhất
5.18941966
Lịch sử tỷ giá PEN/NAD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PEN sang NAD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PEN | 4.805 NAD |
| 5 PEN | 24.0248 NAD |
| 10 PEN | 48.0496 NAD |
| 25 PEN | 120.124 NAD |
| 50 PEN | 240.2481 NAD |
| 100 PEN | 480.5 NAD |
| 500 PEN | 2402.48 NAD |
| 1,000 PEN | 4804.96 NAD |
| 5,000 PEN | 24024.81 NAD |
| 10,000 PEN | 48049.62 NAD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (NAD → PEN)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 NAD | 0.208118 PEN |
| 5 NAD | 1.040591 PEN |
| 10 NAD | 2.081182 PEN |
| 25 NAD | 5.202955 PEN |
| 50 NAD | 10.40591 PEN |
| 100 NAD | 20.81 PEN |
| 500 NAD | 104.06 PEN |
| 1,000 NAD | 208.12 PEN |
| 5,000 NAD | 1040.59 PEN |
| 10,000 NAD | 2081.18 PEN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 PEN = 0.20812 NAD | +0% |
| 2026-10-11 | 1 PEN = 0.20812 NAD | +0% |
| 2026-10-11 | 1 PEN = 0.20812 NAD | +0% |
| 2026-10-11 | 1 PEN = 0.20812 NAD | +0% |
| 2026-10-11 | 1 PEN = 0.20812 NAD | +0% |
| 2026-10-12 | 1 PEN = 0.20812 NAD | +0% |
| 2026-10-12 | 1 PEN = 0.20812 NAD | +0% |
| 2026-10-12 | 1 PEN = 0.20812 NAD | +0% |
| 2026-10-12 | 1 PEN = 0.20812 NAD | +0% |
| 2026-10-12 | 1 PEN = 0.20812 NAD | +0% |