Tỷ giá Đô la Namibia sang Sol Peru hôm nay
Tỷ giá Đô la Namibia sang Sol Peru hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Namibia được định giá bằng Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại NAD sang PEN
Biểu đồ tỷ giá Đô la Namibia sang Sol Peru
Theo dõi xu hướng tỷ giá NAD sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá NAD/PEN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NAD sang PEN.
0.19269977 Hôm nay
0.2081182 Cao nhất
0.21358255
Lịch sử tỷ giá NAD/PEN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NAD sang PEN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 NAD | 0.2081 PEN |
| 5 NAD | 1.0406 PEN |
| 10 NAD | 2.0812 PEN |
| 25 NAD | 5.203 PEN |
| 50 NAD | 10.4059 PEN |
| 100 NAD | 20.81 PEN |
| 500 NAD | 104.06 PEN |
| 1,000 NAD | 208.12 PEN |
| 5,000 NAD | 1040.59 PEN |
| 10,000 NAD | 2081.18 PEN |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PEN → NAD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PEN | 4.804962 NAD |
| 5 PEN | 24.024809 NAD |
| 10 PEN | 48.049618 NAD |
| 25 PEN | 120.124045 NAD |
| 50 PEN | 240.248091 NAD |
| 100 PEN | 480.5 NAD |
| 500 PEN | 2402.48 NAD |
| 1,000 PEN | 4804.96 NAD |
| 5,000 PEN | 24024.81 NAD |
| 10,000 PEN | 48049.62 NAD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 NAD = 4.80496 PEN | +0% |
| 2026-10-11 | 1 NAD = 4.80496 PEN | +0% |
| 2026-10-11 | 1 NAD = 4.80496 PEN | +0% |
| 2026-10-11 | 1 NAD = 4.80496 PEN | +0% |
| 2026-10-11 | 1 NAD = 4.80496 PEN | +0% |
| 2026-10-12 | 1 NAD = 4.80496 PEN | +0% |
| 2026-10-12 | 1 NAD = 4.80496 PEN | +0% |
| 2026-10-12 | 1 NAD = 4.80496 PEN | +0% |
| 2026-10-12 | 1 NAD = 4.80496 PEN | +0% |
| 2026-10-12 | 1 NAD = 4.80496 PEN | +0% |