Tỷ giá Đô la Namibia sang Sol Peru hôm nay

Tỷ giá Đô la Namibia sang Sol Peru hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Namibia được định giá bằng Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại NAD sang PEN

Cập nhật
Đô la Namibia 1 NAD = Sol Peru 0.2081182 PEN
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất S/.0.2081182 Hiện tại S/.0.2081182 Cao nhất S/.0.2081182
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Namibia sang Sol Peru

Theo dõi xu hướng tỷ giá NAD sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NAD/PEN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NAD sang PEN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.2081182 PEN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 PEN
0.00%
7 ngày qua
+0.00133 PEN
+0.64%
30 ngày qua
+0.000222 PEN
+0.11%
1 năm qua
+0.011359 PEN
+5.77%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
74/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.19269977
Hôm nay
0.2081182
Cao nhất
0.21358255
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.52%
Tháng 11
+3.42%
Tháng 12
+2.29%
Tháng 1
+1.12%
Tháng 2
-3.34%
Tháng 3
+1.10%
Tháng 4
-0.58%
Tháng 5
-1.04%
Tháng 6
-1.26%
Tháng 7
+1.79%
Tháng 8
+0.61%
Tháng 9
-0.84%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NAD/PEN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NAD sang PEN.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.20759129 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.20695341 PEN
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
0.19289895 – 0.21922026 PEN
Năm biến động +1.25%
2025
Tỷ giá trung bình 0.19952193 PEN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.18888462 – 0.20565955 PEN
Năm ổn định +1.90%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.20759129 PEN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.20159836 – 0.21358255 PEN
Năm ổn định +2.33%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 NAD0.2081 PEN
5 NAD1.0406 PEN
10 NAD2.0812 PEN
25 NAD5.203 PEN
50 NAD10.4059 PEN
100 NAD20.81 PEN
500 NAD104.06 PEN
1,000 NAD208.12 PEN
5,000 NAD1040.59 PEN
10,000 NAD2081.18 PEN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PEN → NAD)

Số tiềnTỷ giá
1 PEN4.804962 NAD
5 PEN24.024809 NAD
10 PEN48.049618 NAD
25 PEN120.124045 NAD
50 PEN240.248091 NAD
100 PEN480.5 NAD
500 PEN2402.48 NAD
1,000 PEN4804.96 NAD
5,000 PEN24024.81 NAD
10,000 PEN48049.62 NAD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 NAD = 4.80496 PEN+0%
2026-10-111 NAD = 4.80496 PEN+0%
2026-10-111 NAD = 4.80496 PEN+0%
2026-10-111 NAD = 4.80496 PEN+0%
2026-10-111 NAD = 4.80496 PEN+0%
2026-10-121 NAD = 4.80496 PEN+0%
2026-10-121 NAD = 4.80496 PEN+0%
2026-10-121 NAD = 4.80496 PEN+0%
2026-10-121 NAD = 4.80496 PEN+0%
2026-10-121 NAD = 4.80496 PEN+0%