Tỷ giá Sol Peru sang Schilling Somali hôm nay

Tỷ giá Sol Peru sang Schilling Somali hiển thị giá trị hiện tại của Sol Peru được định giá bằng Schilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PEN sang SOS

Cập nhật
Sol Peru 1 PEN = Schilling Somali 165.88500977 SOS
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất S165.88500977 Hiện tại S165.88500977 Cao nhất S165.88500977
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Schilling Somali

Theo dõi xu hướng tỷ giá PEN sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PEN/SOS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PEN sang SOS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
165.88500977 SOS
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 SOS
0.00%
7 ngày qua
+1.203665 SOS
+0.73%
30 ngày qua
+0.751511 SOS
+0.46%
1 năm qua
-1.375928 SOS
-0.82%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
29/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
162.17058901
Hôm nay
165.88500977
Cao nhất
175.06766067
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.28%
Tháng 11
+0.04%
Tháng 12
+1.58%
Tháng 1
+0.14%
Tháng 2
-3.96%
Tháng 3
-1.03%
Tháng 4
+3.19%
Tháng 5
-0.52%
Tháng 6
+0.55%
Tháng 7
+0.58%
Tháng 8
-2.21%
Tháng 9
+0.18%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PEN/SOS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PEN sang SOS.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 167.7321372 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 152.06421283 SOS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
148.40070029 – 156.29670423 SOS
Năm ổn định -0.97%
2025
Tỷ giá trung bình 160.11740046 SOS
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
151.33575876 – 175.06766067 SOS
Năm biến động +11.74%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 167.7321372 SOS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
162.17058901 – 172.75484301 SOS
Năm ổn định -2.44%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PEN165.885 SOS
5 PEN829.425 SOS
10 PEN1658.8501 SOS
25 PEN4147.1252 SOS
50 PEN8294.2505 SOS
100 PEN16588.5 SOS
500 PEN82942.5 SOS
1,000 PEN165885.01 SOS
5,000 PEN829425.05 SOS
10,000 PEN1658850.1 SOS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SOS → PEN)

Số tiềnTỷ giá
1 SOS0.006028 PEN
5 SOS0.030141 PEN
10 SOS0.060283 PEN
25 SOS0.150707 PEN
50 SOS0.301414 PEN
100 SOS0.6 PEN
500 SOS3.01 PEN
1,000 SOS6.03 PEN
5,000 SOS30.14 PEN
10,000 SOS60.28 PEN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 PEN = 0.00603 SOS+0%
2026-10-111 PEN = 0.00603 SOS+0%
2026-10-111 PEN = 0.00603 SOS+0%
2026-10-111 PEN = 0.00603 SOS+0%
2026-10-111 PEN = 0.00603 SOS+0%
2026-10-121 PEN = 0.00603 SOS+0%
2026-10-121 PEN = 0.00603 SOS+0%
2026-10-121 PEN = 0.00603 SOS+0%
2026-10-121 PEN = 0.00603 SOS+0%
2026-10-121 PEN = 0.00603 SOS+0%