Tỷ giá Schilling Somali sang Sol Peru hôm nay

Tỷ giá Schilling Somali sang Sol Peru hiển thị giá trị hiện tại của Schilling Somali được định giá bằng Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SOS sang PEN

Cập nhật
Schilling Somali 1 SOS = Sol Peru 0.00602827 PEN
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất S/.0.00602827 Hiện tại S/.0.00602827 Cao nhất S/.0.00602827
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Schilling Somali sang Sol Peru

Theo dõi xu hướng tỷ giá SOS sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SOS/PEN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SOS sang PEN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00602827 PEN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 PEN
0.00%
7 ngày qua
-0.000044 PEN
-0.73%
30 ngày qua
-0.000027 PEN
-0.45%
1 năm qua
+0.00005 PEN
+0.83%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
70/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00571208
Hôm nay
0.00602827
Cao nhất
0.00616635
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.28%
Tháng 11
-0.04%
Tháng 12
-1.56%
Tháng 1
-0.14%
Tháng 2
+4.12%
Tháng 3
+1.04%
Tháng 4
-3.09%
Tháng 5
+0.52%
Tháng 6
-0.55%
Tháng 7
-0.58%
Tháng 8
+2.26%
Tháng 9
-0.18%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SOS/PEN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SOS sang PEN.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00657663 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00657663 PEN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00639809 – 0.00673851 PEN
Năm ổn định +0.98%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00625373 PEN
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
0.00571208 – 0.00660782 PEN
Năm biến động -10.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00596283 PEN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00578855 – 0.00616635 PEN
Năm ổn định +2.50%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SOS0.006 PEN
5 SOS0.0301 PEN
10 SOS0.0603 PEN
25 SOS0.1507 PEN
50 SOS0.3014 PEN
100 SOS0.6 PEN
500 SOS3.01 PEN
1,000 SOS6.03 PEN
5,000 SOS30.14 PEN
10,000 SOS60.28 PEN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PEN → SOS)

Số tiềnTỷ giá
1 PEN165.88501 SOS
5 PEN829.425049 SOS
10 PEN1658.850098 SOS
25 PEN4147.125244 SOS
50 PEN8294.250489 SOS
100 PEN16588.5 SOS
500 PEN82942.5 SOS
1,000 PEN165885.01 SOS
5,000 PEN829425.05 SOS
10,000 PEN1658850.1 SOS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 SOS = 165.88501 PEN+0%
2026-10-111 SOS = 165.88501 PEN+0%
2026-10-111 SOS = 165.88501 PEN+0%
2026-10-111 SOS = 165.88501 PEN+0%
2026-10-111 SOS = 165.88501 PEN+0%
2026-10-121 SOS = 165.88501 PEN+0%
2026-10-121 SOS = 165.88501 PEN+0%
2026-10-121 SOS = 165.88501 PEN+0%
2026-10-121 SOS = 165.88501 PEN+0%
2026-10-121 SOS = 165.88501 PEN+0%