Tỷ giá Schilling Somali sang Sol Peru hôm nay
Tỷ giá Schilling Somali sang Sol Peru hiển thị giá trị hiện tại của Schilling Somali được định giá bằng Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại SOS sang PEN
Biểu đồ tỷ giá Schilling Somali sang Sol Peru
Theo dõi xu hướng tỷ giá SOS sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá SOS/PEN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SOS sang PEN.
0.00571208 Hôm nay
0.00602827 Cao nhất
0.00616635
Lịch sử tỷ giá SOS/PEN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SOS sang PEN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SOS | 0.006 PEN |
| 5 SOS | 0.0301 PEN |
| 10 SOS | 0.0603 PEN |
| 25 SOS | 0.1507 PEN |
| 50 SOS | 0.3014 PEN |
| 100 SOS | 0.6 PEN |
| 500 SOS | 3.01 PEN |
| 1,000 SOS | 6.03 PEN |
| 5,000 SOS | 30.14 PEN |
| 10,000 SOS | 60.28 PEN |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PEN → SOS)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PEN | 165.88501 SOS |
| 5 PEN | 829.425049 SOS |
| 10 PEN | 1658.850098 SOS |
| 25 PEN | 4147.125244 SOS |
| 50 PEN | 8294.250489 SOS |
| 100 PEN | 16588.5 SOS |
| 500 PEN | 82942.5 SOS |
| 1,000 PEN | 165885.01 SOS |
| 5,000 PEN | 829425.05 SOS |
| 10,000 PEN | 1658850.1 SOS |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 SOS = 165.88501 PEN | +0% |
| 2026-10-11 | 1 SOS = 165.88501 PEN | +0% |
| 2026-10-11 | 1 SOS = 165.88501 PEN | +0% |
| 2026-10-11 | 1 SOS = 165.88501 PEN | +0% |
| 2026-10-11 | 1 SOS = 165.88501 PEN | +0% |
| 2026-10-12 | 1 SOS = 165.88501 PEN | +0% |
| 2026-10-12 | 1 SOS = 165.88501 PEN | +0% |
| 2026-10-12 | 1 SOS = 165.88501 PEN | +0% |
| 2026-10-12 | 1 SOS = 165.88501 PEN | +0% |
| 2026-10-12 | 1 SOS = 165.88501 PEN | +0% |