Tỷ giá Sol Peru sang Somoni Tajikistan hôm nay

Tỷ giá Sol Peru sang Somoni Tajikistan hiển thị giá trị hiện tại của Sol Peru được định giá bằng Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PEN sang TJS

Cập nhật
Sol Peru 1 PEN = Somoni Tajikistan 2.66306666 TJS
+0.06% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất SM2.66139506 Hiện tại SM2.66306666 Cao nhất SM2.66306666
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Somoni Tajikistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá PEN sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PEN/TJS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PEN sang TJS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.66306666 TJS
2026-11-02
24 giờ qua
+0.001672 TJS
+0.06%
7 ngày qua
-0.014497 TJS
-0.54%
30 ngày qua
-0.020173 TJS
-0.75%
1 năm qua
-0.07671 TJS
-2.80%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
2.66081372
Hôm nay
2.66306666
Cao nhất
2.83500206
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.45%
Tháng 12
+1.93%
Tháng 1
+1.64%
Tháng 2
-3.30%
Tháng 3
-3.22%
Tháng 4
+1.69%
Tháng 5
-0.25%
Tháng 6
+0.36%
Tháng 7
+1.08%
Tháng 8
-2.42%
Tháng 9
-0.53%
Tháng 10
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PEN/TJS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PEN sang TJS.

929 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 2.86106658 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PEN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 2.86106658 TJS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.77156444 – 2.97722617 TJS
Năm ổn định -1.10%
2025
Tỷ giá trung bình 2.79605515 TJS
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
2.61331164 – 3.01421325 TJS
Năm biến động -5.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.74054972 TJS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.66081372 – 2.83500206 TJS
PEN giảm giá -3.09%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PEN2.6631 TJS
5 PEN13.3153 TJS
10 PEN26.6307 TJS
25 PEN66.5767 TJS
50 PEN133.1533 TJS
100 PEN266.31 TJS
500 PEN1331.53 TJS
1,000 PEN2663.07 TJS
5,000 PEN13315.33 TJS
10,000 PEN26630.67 TJS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TJS → PEN)

Số tiềnTỷ giá
1 TJS0.375507 PEN
5 TJS1.877535 PEN
10 TJS3.755069 PEN
25 TJS9.387673 PEN
50 TJS18.775347 PEN
100 TJS37.55 PEN
500 TJS187.75 PEN
1,000 TJS375.51 PEN
5,000 TJS1877.53 PEN
10,000 TJS3755.07 PEN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 PEN = 0.37347 TJS--
2026-10-271 PEN = 0.37347 TJS+0%
2026-10-281 PEN = 0.37346 TJS+-0%
2026-10-291 PEN = 0.37415 TJS+0.18%
2026-10-301 PEN = 0.37485 TJS+0.19%
2026-10-311 PEN = 0.37506 TJS+0.06%
2026-11-011 PEN = 0.37574 TJS+0.18%
2026-11-021 PEN = 0.37551 TJS-0.06%