Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Sol Peru hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Sol Peru hiển thị giá trị hiện tại của Somoni Tajikistan được định giá bằng Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TJS sang PEN

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Sol Peru 0.37308092 PEN
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất S/.0.37308092 Hiện tại S/.0.37308092 Cao nhất S/.0.37308092
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Sol Peru

Theo dõi xu hướng tỷ giá TJS sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/PEN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TJS sang PEN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.37308092 PEN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 PEN
0.00%
7 ngày qua
-0.002744 PEN
-0.73%
30 ngày qua
+0.010256 PEN
+2.83%
1 năm qua
+0.006506 PEN
+1.77%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
88/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.35273343
Hôm nay
0.37308092
Cao nhất
0.37582488
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.95%
Tháng 11
+0.45%
Tháng 12
-1.90%
Tháng 1
-1.62%
Tháng 2
+3.41%
Tháng 3
+3.32%
Tháng 4
-1.66%
Tháng 5
+0.25%
Tháng 6
-0.36%
Tháng 7
-1.07%
Tháng 8
+2.48%
Tháng 9
-0.18%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/PEN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TJS sang PEN.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.36471223 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.34962213 PEN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.33588311 – 0.36080705 PEN
Năm ổn định +1.11%
2025
Tỷ giá trung bình 0.3581903 PEN
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
0.33176153 – 0.38265624 PEN
Năm biến động +5.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.36471223 PEN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.35273343 – 0.37582488 PEN
Năm ổn định +2.52%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TJS0.3731 PEN
5 TJS1.8654 PEN
10 TJS3.7308 PEN
25 TJS9.327 PEN
50 TJS18.654 PEN
100 TJS37.31 PEN
500 TJS186.54 PEN
1,000 TJS373.08 PEN
5,000 TJS1865.4 PEN
10,000 TJS3730.81 PEN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 TJS = 2.68038 PEN+0%
2026-10-111 TJS = 2.68038 PEN+0%
2026-10-111 TJS = 2.68038 PEN+0%
2026-10-111 TJS = 2.68038 PEN+0%
2026-10-111 TJS = 2.68038 PEN+0%
2026-10-121 TJS = 2.68038 PEN+0%
2026-10-121 TJS = 2.68038 PEN+0%
2026-10-121 TJS = 2.68038 PEN+0%
2026-10-121 TJS = 2.68038 PEN+0%
2026-10-121 TJS = 2.68038 PEN+0%