Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Pula Botswana hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Pula Botswana hiển thị giá trị hiện tại của Kina Papua New Guinean được định giá bằng Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PGK sang BWP

Cập nhật
Kina Papua New Guinean 1 PGK = Pula Botswana 3.14340111 BWP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất P3.14340111 Hiện tại P3.14340111 Cao nhất P3.14340111
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Pula Botswana

Theo dõi xu hướng tỷ giá PGK sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/BWP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PGK sang BWP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.14340111 BWP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BWP
0.00%
7 ngày qua
+0.068657 BWP
+2.23%
30 ngày qua
-0.086476 BWP
-2.68%
1 năm qua
-0.169835 BWP
-5.13%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
40/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
2.96942947
Hôm nay
3.14340111
Cao nhất
3.40568914
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.03%
Tháng 11
-2.15%
Tháng 12
-0.53%
Tháng 1
+0.11%
Tháng 2
+3.70%
Tháng 3
-2.00%
Tháng 4
-1.48%
Tháng 5
+0.54%
Tháng 6
-1.61%
Tháng 7
-2.94%
Tháng 8
-0.64%
Tháng 9
-0.56%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/BWP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PGK sang BWP.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 3.46952278 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 3.46952278 BWP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.29356032 – 3.65653516 BWP
PGK giảm giá -4.31%
2025
Tỷ giá trung bình 3.32778063 BWP
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
3.03375234 – 3.52219373 BWP
Năm biến động -8.26%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.09968779 BWP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.96942947 – 3.35858997 BWP
Năm biến động +1.98%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.