Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Kina Papua New Guinean được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PGK sang SEK

Cập nhật
Kina Papua New Guinean 1 PGK = Krona Thụy Điển 2.20926831 SEK
-0.67% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất kr2.20926831 Hiện tại kr2.20926831 Cao nhất kr2.20926831
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá PGK sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PGK sang SEK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.20926831 SEK
2026-10-28
24 giờ qua
-0.014925 SEK
-0.67%
7 ngày qua
-0.014925 SEK
-0.67%
30 ngày qua
-0.006446 SEK
-0.29%
1 năm qua
-0.006446 SEK
-0.29%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
2.20926831
Hôm nay
2.20926831
Cao nhất
2.22419334
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.29%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PGK sang SEK.

5 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.2164154 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.2164154 SEK
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
2.20926831 – 2.22419334 SEK
Năm ổn định -0.29%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PGK2.2093 SEK
5 PGK11.0463 SEK
10 PGK22.0927 SEK
25 PGK55.2317 SEK
50 PGK110.4634 SEK
100 PGK220.93 SEK
500 PGK1104.63 SEK
1,000 PGK2209.27 SEK
5,000 PGK11046.34 SEK
10,000 PGK22092.68 SEK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SEK → PGK)

Số tiềnTỷ giá
1 SEK0.452639 PGK
5 SEK2.263193 PGK
10 SEK4.526385 PGK
25 SEK11.315964 PGK
50 SEK22.631927 PGK
100 SEK45.26 PGK
500 SEK226.32 PGK
1,000 SEK452.64 PGK
5,000 SEK2263.19 PGK
10,000 SEK4526.39 PGK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 PGK = 0.4496 SEK--
2026-10-271 PGK = 0.4496 SEK+0%
2026-10-281 PGK = 0.45264 SEK+0.68%