Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Krona Thụy Điển hôm nay
Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Kina Papua New Guinean được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại PGK sang SEK
Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Krona Thụy Điển
Theo dõi xu hướng tỷ giá PGK sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá PGK/SEK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PGK sang SEK.
2.20926831 Hôm nay
2.20926831 Cao nhất
2.22419334
Lịch sử tỷ giá PGK/SEK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PGK sang SEK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PGK | 2.2093 SEK |
| 5 PGK | 11.0463 SEK |
| 10 PGK | 22.0927 SEK |
| 25 PGK | 55.2317 SEK |
| 50 PGK | 110.4634 SEK |
| 100 PGK | 220.93 SEK |
| 500 PGK | 1104.63 SEK |
| 1,000 PGK | 2209.27 SEK |
| 5,000 PGK | 11046.34 SEK |
| 10,000 PGK | 22092.68 SEK |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SEK → PGK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SEK | 0.452639 PGK |
| 5 SEK | 2.263193 PGK |
| 10 SEK | 4.526385 PGK |
| 25 SEK | 11.315964 PGK |
| 50 SEK | 22.631927 PGK |
| 100 SEK | 45.26 PGK |
| 500 SEK | 226.32 PGK |
| 1,000 SEK | 452.64 PGK |
| 5,000 SEK | 2263.19 PGK |
| 10,000 SEK | 4526.39 PGK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 PGK = 0.4496 SEK | -- |
| 2026-10-27 | 1 PGK = 0.4496 SEK | +0% |
| 2026-10-28 | 1 PGK = 0.45264 SEK | +0.68% |