Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Đô la Belize hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Đô la Belize hiển thị giá trị hiện tại của Kina Papua New Guinean được định giá bằng Đô la Belize. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PGK sang BZD

Cập nhật
Kina Papua New Guinean 1 PGK = Đô la Belize 0.44230096 BZD
-1.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất BZ$0.44230096 Hiện tại BZ$0.44230096 Cao nhất BZ$0.44682004
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Đô la Belize

Theo dõi xu hướng tỷ giá PGK sang BZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/BZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PGK sang BZD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.44230096 BZD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.004519 BZD
-1.01%
7 ngày qua
-0.005623 BZD
-1.26%
30 ngày qua
-0.0192 BZD
-4.16%
1 năm qua
-0.036431 BZD
-7.61%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.44188837
Hôm nay
0.44230096
Cao nhất
0.48433973
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.13%
Tháng 12
+1.22%
Tháng 1
-1.28%
Tháng 2
-1.81%
Tháng 3
-0.16%
Tháng 4
-0.35%
Tháng 5
-0.42%
Tháng 6
-1.94%
Tháng 7
-1.34%
Tháng 8
-2.09%
Tháng 9
-0.96%
Tháng 10
-1.01%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/BZD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PGK sang BZD.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.51819691 BZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PGK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.51819691 BZD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.49662392 – 0.53585481 BZD
PGK giảm giá -5.69%
2025
Tỷ giá trung bình 0.48617338 BZD
Vị trí: 45/100
Biên độ hàng năm
0.46602398 – 0.50674518 BZD
PGK giảm giá -6.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.46014317 BZD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.44188837 – 0.47957451 BZD
PGK giảm giá -6.42%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PGK0.4423 BZD
5 PGK2.2115 BZD
10 PGK4.423 BZD
25 PGK11.0575 BZD
50 PGK22.115 BZD
100 PGK44.23 BZD
500 PGK221.15 BZD
1,000 PGK442.3 BZD
5,000 PGK2211.5 BZD
10,000 PGK4423.01 BZD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BZD → PGK)

Số tiềnTỷ giá
1 BZD2.260904 PGK
5 BZD11.30452 PGK
10 BZD22.60904 PGK
25 BZD56.5226 PGK
50 BZD113.0452 PGK
100 BZD226.09 PGK
500 BZD1130.45 PGK
1,000 BZD2260.9 PGK
5,000 BZD11304.52 PGK
10,000 BZD22609.04 PGK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 PGK = 2.23252 BZD--
2026-10-271 PGK = 2.23252 BZD+0%
2026-10-281 PGK = 2.25252 BZD+0.9%
2026-10-291 PGK = 2.26302 BZD+0.47%
2026-10-301 PGK = 2.23849 BZD-1.08%
2026-10-311 PGK = 2.23749 BZD-0.04%
2026-11-011 PGK = 2.23806 BZD+0.03%
2026-11-021 PGK = 2.23804 BZD+-0%
2026-11-031 PGK = 2.2609 BZD+1.02%