Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Peso Chile hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Peso Chile hiển thị giá trị hiện tại của Kina Papua New Guinean được định giá bằng Peso Chile. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PGK sang CLP

Cập nhật
Kina Papua New Guinean 1 PGK = Peso Chile 215.66033912 CLP
+0.63% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $214.31016748 Hiện tại $215.66033912 Cao nhất $215.66033912
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Peso Chile

Theo dõi xu hướng tỷ giá PGK sang CLP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/CLP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PGK sang CLP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
215.66033912 CLP
2026-11-08
24 giờ qua
+1.350172 CLP
+0.63%
7 ngày qua
-4.667058 CLP
-2.12%
30 ngày qua
-0.269014 CLP
-0.12%
1 năm qua
-6.454146 CLP
-2.91%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
62/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
198.00670108
Hôm nay
215.66033912
Cao nhất
226.61034269
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.30%
Tháng 12
-2.56%
Tháng 1
-1.14%
Tháng 2
+4.53%
Tháng 3
-2.38%
Tháng 4
-1.53%
Tháng 5
+3.18%
Tháng 6
-1.50%
Tháng 7
-1.69%
Tháng 8
+1.82%
Tháng 9
+1.08%
Tháng 10
-2.12%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/CLP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PGK sang CLP.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 241.99841672 CLP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 241.99841672 CLP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
226.91851817 – 260.68659193 CLP
Năm biến động -4.26%
2025
Tỷ giá trung bình 229.94219525 CLP
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
209.39478658 – 252.59809648 CLP
Năm biến động -15.56%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 209.18915703 CLP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
198.00670108 – 226.61034269 CLP
Năm biến động +2.15%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PGK215.6603 CLP
5 PGK1078.3017 CLP
10 PGK2156.6034 CLP
25 PGK5391.5085 CLP
50 PGK10783.017 CLP
100 PGK21566.03 CLP
500 PGK107830.17 CLP
1,000 PGK215660.34 CLP
5,000 PGK1078301.7 CLP
10,000 PGK2156603.39 CLP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CLP → PGK)

Số tiềnTỷ giá
1 CLP0.004637 PGK
5 CLP0.023185 PGK
10 CLP0.046369 PGK
25 CLP0.115923 PGK
50 CLP0.231846 PGK
100 CLP0.46 PGK
500 CLP2.32 PGK
1,000 CLP4.64 PGK
5,000 CLP23.18 PGK
10,000 CLP46.37 PGK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 PGK = 0.00455 CLP-0.44%
2026-10-311 PGK = 0.00453 CLP-0.44%
2026-11-011 PGK = 0.00454 CLP+0.22%
2026-11-021 PGK = 0.00454 CLP+0%
2026-11-031 PGK = 0.00456 CLP+0.44%
2026-11-041 PGK = 0.00456 CLP+0%
2026-11-051 PGK = 0.00458 CLP+0.44%
2026-11-061 PGK = 0.00457 CLP-0.22%
2026-11-071 PGK = 0.00467 CLP+2.19%
2026-11-081 PGK = 0.00464 CLP-0.64%