Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Franc Djibouti hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Franc Djibouti hiển thị giá trị hiện tại của Kina Papua New Guinean được định giá bằng Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PGK sang DJF

Cập nhật
Kina Papua New Guinean 1 PGK = Franc Djibouti 39.71436744 DJF
+0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Fdj39.69659925 Hiện tại Fdj39.71436744 Cao nhất Fdj39.71436744
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Franc Djibouti

Theo dõi xu hướng tỷ giá PGK sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/DJF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PGK sang DJF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
39.71436744 DJF
2026-10-31
24 giờ qua
+0.017768 DJF
+0.04%
7 ngày qua
-0.08842 DJF
-0.22%
30 ngày qua
-0.196453 DJF
-0.49%
1 năm qua
-2.245869 DJF
-5.35%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
13/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
39.26642112
Hôm nay
39.71436744
Cao nhất
42.8165214
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.14%
Tháng 11
+0.28%
Tháng 12
+1.09%
Tháng 1
-1.60%
Tháng 2
-2.10%
Tháng 3
-0.18%
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
-0.46%
Tháng 6
-1.97%
Tháng 7
-1.46%
Tháng 8
-2.19%
Tháng 9
-0.49%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/DJF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PGK sang DJF.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 45.69551222 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PGK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 45.69551222 DJF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
43.90679664 – 47.2707166 DJF
PGK giảm giá -5.64%
2025
Tỷ giá trung bình 43.01261214 DJF
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
41.20854908 – 44.75480705 DJF
PGK giảm giá -6.84%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 40.72634588 DJF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
39.26642112 – 42.4609519 DJF
PGK giảm giá -4.86%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PGK39.7144 DJF
5 PGK198.5718 DJF
10 PGK397.1437 DJF
25 PGK992.8592 DJF
50 PGK1985.7184 DJF
100 PGK3971.44 DJF
500 PGK19857.18 DJF
1,000 PGK39714.37 DJF
5,000 PGK198571.84 DJF
10,000 PGK397143.67 DJF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (DJF → PGK)

Số tiềnTỷ giá
1 DJF0.02518 PGK
5 DJF0.125899 PGK
10 DJF0.251798 PGK
25 DJF0.629495 PGK
50 DJF1.25899 PGK
100 DJF2.52 PGK
500 DJF12.59 PGK
1,000 DJF25.18 PGK
5,000 DJF125.9 PGK
10,000 DJF251.8 PGK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 PGK = 0.02512 DJF--
2026-10-271 PGK = 0.02512 DJF+0%
2026-10-281 PGK = 0.02535 DJF+0.92%
2026-10-291 PGK = 0.02547 DJF+0.47%
2026-10-301 PGK = 0.02519 DJF-1.1%
2026-10-311 PGK = 0.02518 DJF-0.04%