Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Lari Gruzia hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Lari Gruzia hiển thị giá trị hiện tại của Kina Papua New Guinean được định giá bằng Lari Gruzia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PGK sang GEL

Cập nhật
Kina Papua New Guinean 1 PGK = Lari Gruzia 0.57396201 GEL
-1.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₾0.57396201 Hiện tại ₾0.57396201 Cao nhất ₾0.5800057
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Lari Gruzia

Theo dõi xu hướng tỷ giá PGK sang GEL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/GEL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PGK sang GEL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.57396201 GEL
2026-11-03
24 giờ qua
-0.006044 GEL
-1.04%
7 ngày qua
-0.007564 GEL
-1.30%
30 ngày qua
-0.020341 GEL
-3.42%
1 năm qua
-0.06978 GEL
-10.84%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.57241245
Hôm nay
0.57396201
Cao nhất
0.65049528
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.20%
Tháng 12
+0.39%
Tháng 1
-1.93%
Tháng 2
-1.23%
Tháng 3
+0.06%
Tháng 4
-1.15%
Tháng 5
-1.26%
Tháng 6
-2.48%
Tháng 7
-2.31%
Tháng 8
-2.50%
Tháng 9
-0.26%
Tháng 10
-1.04%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/GEL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PGK sang GEL.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.70237247 GEL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PGK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.70237247 GEL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.67995396 – 0.74734368 GEL
Năm ổn định -1.78%
2025
Tỷ giá trung bình 0.66204287 GEL
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
0.62294432 – 0.7232454 GEL
Năm biến động -10.80%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.60669887 GEL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.57241245 – 0.63695638 GEL
PGK giảm giá -9.11%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PGK0.574 GEL
5 PGK2.8698 GEL
10 PGK5.7396 GEL
25 PGK14.3491 GEL
50 PGK28.6981 GEL
100 PGK57.4 GEL
500 PGK286.98 GEL
1,000 PGK573.96 GEL
5,000 PGK2869.81 GEL
10,000 PGK5739.62 GEL

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GEL → PGK)

Số tiềnTỷ giá
1 GEL1.742276 PGK
5 GEL8.711378 PGK
10 GEL17.422756 PGK
25 GEL43.55689 PGK
50 GEL87.11378 PGK
100 GEL174.23 PGK
500 GEL871.14 PGK
1,000 GEL1742.28 PGK
5,000 GEL8711.38 PGK
10,000 GEL17422.76 PGK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 PGK = 1.71961 GEL--
2026-10-271 PGK = 1.71961 GEL+0%
2026-10-281 PGK = 1.73535 GEL+0.92%
2026-10-291 PGK = 1.74358 GEL+0.47%
2026-10-301 PGK = 1.72598 GEL-1.01%
2026-10-311 PGK = 1.725 GEL-0.06%
2026-11-011 PGK = 1.72407 GEL-0.05%
2026-11-021 PGK = 1.72412 GEL+0%
2026-11-031 PGK = 1.74228 GEL+1.05%