Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Lari Gruzia hôm nay
Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Lari Gruzia hiển thị giá trị hiện tại của Kina Papua New Guinean được định giá bằng Lari Gruzia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại PGK sang GEL
Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Lari Gruzia
Theo dõi xu hướng tỷ giá PGK sang GEL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá PGK/GEL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PGK sang GEL.
0.57241245 Hôm nay
0.57396201 Cao nhất
0.65049528
Lịch sử tỷ giá PGK/GEL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PGK sang GEL.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PGK | 0.574 GEL |
| 5 PGK | 2.8698 GEL |
| 10 PGK | 5.7396 GEL |
| 25 PGK | 14.3491 GEL |
| 50 PGK | 28.6981 GEL |
| 100 PGK | 57.4 GEL |
| 500 PGK | 286.98 GEL |
| 1,000 PGK | 573.96 GEL |
| 5,000 PGK | 2869.81 GEL |
| 10,000 PGK | 5739.62 GEL |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GEL → PGK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GEL | 1.742276 PGK |
| 5 GEL | 8.711378 PGK |
| 10 GEL | 17.422756 PGK |
| 25 GEL | 43.55689 PGK |
| 50 GEL | 87.11378 PGK |
| 100 GEL | 174.23 PGK |
| 500 GEL | 871.14 PGK |
| 1,000 GEL | 1742.28 PGK |
| 5,000 GEL | 8711.38 PGK |
| 10,000 GEL | 17422.76 PGK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 PGK = 1.71961 GEL | -- |
| 2026-10-27 | 1 PGK = 1.71961 GEL | +0% |
| 2026-10-28 | 1 PGK = 1.73535 GEL | +0.92% |
| 2026-10-29 | 1 PGK = 1.74358 GEL | +0.47% |
| 2026-10-30 | 1 PGK = 1.72598 GEL | -1.01% |
| 2026-10-31 | 1 PGK = 1.725 GEL | -0.06% |
| 2026-11-01 | 1 PGK = 1.72407 GEL | -0.05% |
| 2026-11-02 | 1 PGK = 1.72412 GEL | +0% |
| 2026-11-03 | 1 PGK = 1.74228 GEL | +1.05% |