Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Đô la Quần đảo Cayman hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Đô la Quần đảo Cayman hiển thị giá trị hiện tại của Kina Papua New Guinean được định giá bằng Đô la Quần đảo Cayman. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PGK sang KYD

Cập nhật
Kina Papua New Guinean 1 PGK = Đô la Quần đảo Cayman 0.18486825 KYD
-0.61% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.18486825 Hiện tại $0.18486825 Cao nhất $0.18600336
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Đô la Quần đảo Cayman

Theo dõi xu hướng tỷ giá PGK sang KYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/KYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PGK sang KYD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.18486825 KYD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.001135 KYD
-0.61%
7 ngày qua
-0.001352 KYD
-0.73%
30 ngày qua
+0.001691 KYD
+0.92%
1 năm qua
-0.009429 KYD
-4.85%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
17/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.18192054
Hôm nay
0.18486825
Cao nhất
0.19974217
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.50%
Tháng 12
+0.08%
Tháng 1
+0.10%
Tháng 2
-1.26%
Tháng 3
+0.16%
Tháng 4
-1.89%
Tháng 5
-0.49%
Tháng 6
-1.94%
Tháng 7
-1.79%
Tháng 8
-2.31%
Tháng 9
-0.10%
Tháng 10
-0.70%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/KYD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PGK sang KYD.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.21093467 KYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PGK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.21093467 KYD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.20322394 – 0.21839281 KYD
PGK giảm giá -6.57%
2025
Tỷ giá trung bình 0.19997673 KYD
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
0.1910443 – 0.20801656 KYD
PGK giảm giá -6.24%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.18980316 KYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.18192054 – 0.19785142 KYD
PGK giảm giá -5.25%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PGK0.1849 KYD
5 PGK0.9243 KYD
10 PGK1.8487 KYD
25 PGK4.6217 KYD
50 PGK9.2434 KYD
100 PGK18.49 KYD
500 PGK92.43 KYD
1,000 PGK184.87 KYD
5,000 PGK924.34 KYD
10,000 PGK1848.68 KYD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KYD → PGK)

Số tiềnTỷ giá
1 KYD5.409258 PGK
5 KYD27.046289 PGK
10 KYD54.092578 PGK
25 KYD135.231444 PGK
50 KYD270.462888 PGK
100 KYD540.93 PGK
500 KYD2704.63 PGK
1,000 KYD5409.26 PGK
5,000 KYD27046.29 PGK
10,000 KYD54092.58 PGK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 PGK = 5.43124 KYD+0.47%
2026-10-301 PGK = 5.37238 KYD-1.08%
2026-10-311 PGK = 5.36998 KYD-0.04%
2026-11-011 PGK = 5.37135 KYD+0.03%
2026-11-021 PGK = 5.37129 KYD+-0%
2026-11-031 PGK = 5.42617 KYD+1.02%
2026-11-041 PGK = 5.44006 KYD+0.26%
2026-11-051 PGK = 5.38096 KYD-1.09%
2026-11-061 PGK = 5.37625 KYD-0.09%
2026-11-071 PGK = 5.40926 KYD+0.61%