Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Đô la Quần đảo Cayman hôm nay
Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Đô la Quần đảo Cayman hiển thị giá trị hiện tại của Kina Papua New Guinean được định giá bằng Đô la Quần đảo Cayman. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại PGK sang KYD
Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Đô la Quần đảo Cayman
Theo dõi xu hướng tỷ giá PGK sang KYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá PGK/KYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PGK sang KYD.
0.18192054 Hôm nay
0.18486825 Cao nhất
0.19974217
Lịch sử tỷ giá PGK/KYD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PGK sang KYD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PGK | 0.1849 KYD |
| 5 PGK | 0.9243 KYD |
| 10 PGK | 1.8487 KYD |
| 25 PGK | 4.6217 KYD |
| 50 PGK | 9.2434 KYD |
| 100 PGK | 18.49 KYD |
| 500 PGK | 92.43 KYD |
| 1,000 PGK | 184.87 KYD |
| 5,000 PGK | 924.34 KYD |
| 10,000 PGK | 1848.68 KYD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KYD → PGK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KYD | 5.409258 PGK |
| 5 KYD | 27.046289 PGK |
| 10 KYD | 54.092578 PGK |
| 25 KYD | 135.231444 PGK |
| 50 KYD | 270.462888 PGK |
| 100 KYD | 540.93 PGK |
| 500 KYD | 2704.63 PGK |
| 1,000 KYD | 5409.26 PGK |
| 5,000 KYD | 27046.29 PGK |
| 10,000 KYD | 54092.58 PGK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 PGK = 5.43124 KYD | +0.47% |
| 2026-10-30 | 1 PGK = 5.37238 KYD | -1.08% |
| 2026-10-31 | 1 PGK = 5.36998 KYD | -0.04% |
| 2026-11-01 | 1 PGK = 5.37135 KYD | +0.03% |
| 2026-11-02 | 1 PGK = 5.37129 KYD | +-0% |
| 2026-11-03 | 1 PGK = 5.42617 KYD | +1.02% |
| 2026-11-04 | 1 PGK = 5.44006 KYD | +0.26% |
| 2026-11-05 | 1 PGK = 5.38096 KYD | -1.09% |
| 2026-11-06 | 1 PGK = 5.37625 KYD | -0.09% |
| 2026-11-07 | 1 PGK = 5.40926 KYD | +0.61% |