Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Ioti Lesotho hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Ioti Lesotho hiển thị giá trị hiện tại của Kina Papua New Guinean được định giá bằng Ioti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PGK sang LSL

Cập nhật
Kina Papua New Guinean 1 PGK = Ioti Lesotho 3.66468066 LSL
-0.74% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất L3.66468066 Hiện tại L3.66468066 Cao nhất L3.66468066
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Ioti Lesotho

Theo dõi xu hướng tỷ giá PGK sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/LSL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PGK sang LSL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.66468066 LSL
2026-11-04
24 giờ qua
-0.027221 LSL
-0.74%
7 ngày qua
-0.027962 LSL
-0.76%
30 ngày qua
-0.060806 LSL
-1.63%
1 năm qua
-0.509925 LSL
-12.21%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
20/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
3.54021811
Hôm nay
3.66468066
Cao nhất
4.17460576
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.58%
Tháng 12
-1.97%
Tháng 1
-2.58%
Tháng 2
+5.63%
Tháng 3
-0.12%
Tháng 4
-2.85%
Tháng 5
+0.91%
Tháng 6
-1.33%
Tháng 7
-3.96%
Tháng 8
-0.49%
Tháng 9
+1.17%
Tháng 10
-1.61%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/LSL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PGK sang LSL.

931 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 4.65825259 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 4.65825259 LSL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.30684479 – 5.0627104 LSL
Năm biến động -6.09%
2025
Tỷ giá trung bình 4.32470902 LSL
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
3.85410107 – 4.7980106 LSL
Năm biến động -18.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.74997641 LSL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.54021811 – 3.98241537 LSL
Năm biến động -5.48%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PGK3.6647 LSL
5 PGK18.3234 LSL
10 PGK36.6468 LSL
25 PGK91.617 LSL
50 PGK183.234 LSL
100 PGK366.47 LSL
500 PGK1832.34 LSL
1,000 PGK3664.68 LSL
5,000 PGK18323.4 LSL
10,000 PGK36646.81 LSL

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LSL → PGK)

Số tiềnTỷ giá
1 LSL0.272875 PGK
5 LSL1.364375 PGK
10 LSL2.728751 PGK
25 LSL6.821877 PGK
50 LSL13.643754 PGK
100 LSL27.29 PGK
500 LSL136.44 PGK
1,000 LSL272.88 PGK
5,000 LSL1364.38 PGK
10,000 LSL2728.75 PGK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 PGK = 0.269 LSL--
2026-10-271 PGK = 0.269 LSL+0%
2026-10-281 PGK = 0.27081 LSL+0.67%
2026-10-291 PGK = 0.27205 LSL+0.46%
2026-10-301 PGK = 0.26915 LSL-1.07%
2026-10-311 PGK = 0.26923 LSL+0.03%
2026-11-011 PGK = 0.26848 LSL-0.28%
2026-11-021 PGK = 0.26848 LSL+0%
2026-11-031 PGK = 0.27086 LSL+0.89%
2026-11-041 PGK = 0.27288 LSL+0.75%