Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Ioti Lesotho hôm nay
Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Ioti Lesotho hiển thị giá trị hiện tại của Kina Papua New Guinean được định giá bằng Ioti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại PGK sang LSL
Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Ioti Lesotho
Theo dõi xu hướng tỷ giá PGK sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá PGK/LSL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PGK sang LSL.
3.54021811 Hôm nay
3.66468066 Cao nhất
4.17460576
Lịch sử tỷ giá PGK/LSL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PGK sang LSL.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PGK | 3.6647 LSL |
| 5 PGK | 18.3234 LSL |
| 10 PGK | 36.6468 LSL |
| 25 PGK | 91.617 LSL |
| 50 PGK | 183.234 LSL |
| 100 PGK | 366.47 LSL |
| 500 PGK | 1832.34 LSL |
| 1,000 PGK | 3664.68 LSL |
| 5,000 PGK | 18323.4 LSL |
| 10,000 PGK | 36646.81 LSL |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LSL → PGK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LSL | 0.272875 PGK |
| 5 LSL | 1.364375 PGK |
| 10 LSL | 2.728751 PGK |
| 25 LSL | 6.821877 PGK |
| 50 LSL | 13.643754 PGK |
| 100 LSL | 27.29 PGK |
| 500 LSL | 136.44 PGK |
| 1,000 LSL | 272.88 PGK |
| 5,000 LSL | 1364.38 PGK |
| 10,000 LSL | 2728.75 PGK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 PGK = 0.269 LSL | -- |
| 2026-10-27 | 1 PGK = 0.269 LSL | +0% |
| 2026-10-28 | 1 PGK = 0.27081 LSL | +0.67% |
| 2026-10-29 | 1 PGK = 0.27205 LSL | +0.46% |
| 2026-10-30 | 1 PGK = 0.26915 LSL | -1.07% |
| 2026-10-31 | 1 PGK = 0.26923 LSL | +0.03% |
| 2026-11-01 | 1 PGK = 0.26848 LSL | -0.28% |
| 2026-11-02 | 1 PGK = 0.26848 LSL | +0% |
| 2026-11-03 | 1 PGK = 0.27086 LSL | +0.89% |
| 2026-11-04 | 1 PGK = 0.27288 LSL | +0.75% |