Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Leu Moldova hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Leu Moldova hiển thị giá trị hiện tại của Kina Papua New Guinean được định giá bằng Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PGK sang MDL

Cập nhật
Kina Papua New Guinean 1 PGK = Leu Moldova 3.96159177 MDL
+0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất L3.9612463 Hiện tại L3.96159177 Cao nhất L3.96159177
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Leu Moldova

Theo dõi xu hướng tỷ giá PGK sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/MDL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PGK sang MDL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.96159177 MDL
2026-11-09
24 giờ qua
+0.000345 MDL
+0.01%
7 ngày qua
-0.055418 MDL
-1.38%
30 ngày qua
-0.037077 MDL
-0.93%
1 năm qua
-0.068751 MDL
-1.71%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
51/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
3.81824674
Hôm nay
3.96159177
Cao nhất
4.09885645
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.31%
Tháng 12
+0.31%
Tháng 1
+0.63%
Tháng 2
+1.23%
Tháng 3
-2.75%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
+1.50%
Tháng 6
-2.52%
Tháng 7
-2.03%
Tháng 8
+1.33%
Tháng 9
+0.97%
Tháng 10
-1.38%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/MDL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PGK sang MDL.

936 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 4.55899972 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 4.55899972 MDL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.39124749 – 4.70852466 MDL
Năm ổn định -1.44%
2025
Tỷ giá trung bình 4.19993762 MDL
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
3.89157948 – 4.69846879 MDL
Năm biến động -15.03%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.96824677 MDL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.81824674 – 4.09885645 MDL
Năm ổn định +0.43%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PGK3.9616 MDL
5 PGK19.808 MDL
10 PGK39.6159 MDL
25 PGK99.0398 MDL
50 PGK198.0796 MDL
100 PGK396.16 MDL
500 PGK1980.8 MDL
1,000 PGK3961.59 MDL
5,000 PGK19807.96 MDL
10,000 PGK39615.92 MDL

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MDL → PGK)

Số tiềnTỷ giá
1 MDL0.252424 PGK
5 MDL1.262119 PGK
10 MDL2.524238 PGK
25 MDL6.310595 PGK
50 MDL12.621189 PGK
100 MDL25.24 PGK
500 MDL126.21 PGK
1,000 MDL252.42 PGK
5,000 MDL1262.12 PGK
10,000 MDL2524.24 PGK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 PGK = 0.24903 MDL+0.14%
2026-11-011 PGK = 0.24891 MDL-0.05%
2026-11-021 PGK = 0.24894 MDL+0.01%
2026-11-031 PGK = 0.25084 MDL+0.76%
2026-11-041 PGK = 0.25241 MDL+0.63%
2026-11-051 PGK = 0.24871 MDL-1.47%
2026-11-061 PGK = 0.24923 MDL+0.21%
2026-11-071 PGK = 0.25179 MDL+1.03%
2026-11-081 PGK = 0.25245 MDL+0.26%
2026-11-091 PGK = 0.25242 MDL-0.01%