Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Rupee Nepal hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Rupee Nepal hiển thị giá trị hiện tại của Kina Papua New Guinean được định giá bằng Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PGK sang NPR

Cập nhật
Kina Papua New Guinean 1 PGK = Rupee Nepal 34.35980351 NPR
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₨34.35980351 Hiện tại ₨34.35980351 Cao nhất ₨34.35980351
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Rupee Nepal

Theo dõi xu hướng tỷ giá PGK sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/NPR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PGK sang NPR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
34.35980351 NPR
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 NPR
0.00%
7 ngày qua
-0.009282 NPR
-0.03%
30 ngày qua
-0.883972 NPR
-2.51%
1 năm qua
+0.831492 NPR
+2.48%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
37/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
33.05493994
Hôm nay
34.35980351
Cao nhất
36.55694499
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.69%
Tháng 11
+0.97%
Tháng 12
+2.37%
Tháng 1
-1.78%
Tháng 2
+1.36%
Tháng 3
+1.19%
Tháng 4
-0.17%
Tháng 5
-0.76%
Tháng 6
-1.06%
Tháng 7
-1.74%
Tháng 8
-1.09%
Tháng 9
-0.14%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/NPR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PGK sang NPR.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 34.45812999 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 34.45812999 NPR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
33.56082194 – 35.46057533 NPR
PGK giảm giá -3.09%
2025
Tỷ giá trung bình 33.68368341 NPR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
32.6668353 – 34.93960629 NPR
Năm ổn định -2.15%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 34.44978356 NPR
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
33.37355124 – 36.55694499 NPR
Năm ổn định +1.79%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PGK34.3598 NPR
5 PGK171.799 NPR
10 PGK343.598 NPR
25 PGK858.9951 NPR
50 PGK1717.9902 NPR
100 PGK3435.98 NPR
500 PGK17179.9 NPR
1,000 PGK34359.8 NPR
5,000 PGK171799.02 NPR
10,000 PGK343598.04 NPR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 PGK = 0.0291 NPR+0%
2026-10-111 PGK = 0.0291 NPR+0%
2026-10-111 PGK = 0.0291 NPR+0%
2026-10-111 PGK = 0.0291 NPR+0%
2026-10-111 PGK = 0.0291 NPR+0%
2026-10-121 PGK = 0.0291 NPR+0%
2026-10-121 PGK = 0.0291 NPR+0%
2026-10-121 PGK = 0.0291 NPR+0%
2026-10-121 PGK = 0.0291 NPR+0%
2026-10-121 PGK = 0.0291 NPR+0%