Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Dinar Serbia hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Dinar Serbia hiển thị giá trị hiện tại của Kina Papua New Guinean được định giá bằng Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PGK sang RSD

Cập nhật
Kina Papua New Guinean 1 PGK = Dinar Serbia 23.27192088 RSD
-1.16% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Дин.23.27192088 Hiện tại Дин.23.27192088 Cao nhất Дин.23.54526723
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Dinar Serbia

Theo dõi xu hướng tỷ giá PGK sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/RSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PGK sang RSD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
23.27192088 RSD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.273346 RSD
-1.16%
7 ngày qua
-0.233922 RSD
-1.00%
30 ngày qua
-0.60193 RSD
-2.52%
1 năm qua
-0.925331 RSD
-3.82%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
46/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
22.37602312
Hôm nay
23.27192088
Cao nhất
24.32125562
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.76%
Tháng 12
-0.57%
Tháng 1
-0.73%
Tháng 2
+0.93%
Tháng 3
-1.05%
Tháng 4
+0.33%
Tháng 5
+1.77%
Tháng 6
-2.72%
Tháng 7
-2.52%
Tháng 8
+0.27%
Tháng 9
+1.24%
Tháng 10
-1.16%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/RSD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PGK sang RSD.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 27.80181133 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 27.80181133 RSD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
26.41174477 – 29.17482843 RSD
PGK giảm giá -2.32%
2025
Tỷ giá trung bình 25.12178386 RSD
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
23.04235045 – 28.53018935 RSD
Năm biến động -17.60%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 23.19809225 RSD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
22.37602312 – 23.9386636 RSD
Năm ổn định -0.68%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PGK23.2719 RSD
5 PGK116.3596 RSD
10 PGK232.7192 RSD
25 PGK581.798 RSD
50 PGK1163.596 RSD
100 PGK2327.19 RSD
500 PGK11635.96 RSD
1,000 PGK23271.92 RSD
5,000 PGK116359.6 RSD
10,000 PGK232719.21 RSD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (RSD → PGK)

Số tiềnTỷ giá
1 RSD0.04297 PGK
5 RSD0.214851 PGK
10 RSD0.429702 PGK
25 RSD1.074256 PGK
50 RSD2.148512 PGK
100 RSD4.3 PGK
500 RSD21.49 PGK
1,000 RSD42.97 PGK
5,000 RSD214.85 PGK
10,000 RSD429.7 PGK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 PGK = 0.04254 RSD--
2026-10-271 PGK = 0.04254 RSD+0%
2026-10-281 PGK = 0.04289 RSD+0.82%
2026-10-291 PGK = 0.04294 RSD+0.12%
2026-10-301 PGK = 0.04242 RSD-1.21%
2026-10-311 PGK = 0.04242 RSD+0%
2026-11-011 PGK = 0.04248 RSD+0.14%
2026-11-021 PGK = 0.04247 RSD-0.02%
2026-11-031 PGK = 0.04297 RSD+1.18%