Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Franc Rwanda hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Franc Rwanda hiển thị giá trị hiện tại của Kina Papua New Guinean được định giá bằng Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PGK sang RWF

Cập nhật
Kina Papua New Guinean 1 PGK = Franc Rwanda 328.41745737 RWF
-0.66% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FRw328.41745737 Hiện tại FRw328.41745737 Cao nhất FRw330.6135888
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Franc Rwanda

Theo dõi xu hướng tỷ giá PGK sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/RWF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PGK sang RWF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
328.41745737 RWF
2026-11-07
24 giờ qua
-2.196131 RWF
-0.66%
7 ngày qua
-1.906174 RWF
-0.58%
30 ngày qua
+2.570366 RWF
+0.79%
1 năm qua
-10.491343 RWF
-3.10%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
11/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
325.84709176
Hôm nay
328.41745737
Cao nhất
349.19599712
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.59%
Tháng 12
+0.04%
Tháng 1
-1.07%
Tháng 2
-1.57%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
-0.45%
Tháng 6
-1.80%
Tháng 7
-1.36%
Tháng 8
-2.03%
Tháng 9
-0.10%
Tháng 10
-0.59%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/RWF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PGK sang RWF.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 345.48138246 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PGK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 341.39570183 RWF
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
334.42780252 – 350.4647711 RWF
Năm ổn định +1.42%
2025
Tỷ giá trung bình 345.48138246 RWF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
336.85181511 – 356.93416309 RWF
Năm ổn định -2.58%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 334.98148938 RWF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
325.84709176 – 348.77039014 RWF
PGK giảm giá -3.98%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PGK328.4175 RWF
5 PGK1642.0873 RWF
10 PGK3284.1746 RWF
25 PGK8210.4364 RWF
50 PGK16420.8729 RWF
100 PGK32841.75 RWF
500 PGK164208.73 RWF
1,000 PGK328417.46 RWF
5,000 PGK1642087.29 RWF
10,000 PGK3284174.57 RWF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (RWF → PGK)

Số tiềnTỷ giá
1 RWF0.003045 PGK
5 RWF0.015225 PGK
10 RWF0.030449 PGK
25 RWF0.076123 PGK
50 RWF0.152245 PGK
100 RWF0.3 PGK
500 RWF1.52 PGK
1,000 RWF3.04 PGK
5,000 RWF15.22 PGK
10,000 RWF30.45 PGK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 PGK = 0.00306 RWF+0.33%
2026-10-301 PGK = 0.00303 RWF-0.98%
2026-10-311 PGK = 0.00303 RWF+0%
2026-11-011 PGK = 0.00303 RWF+0%
2026-11-021 PGK = 0.00303 RWF+0%
2026-11-031 PGK = 0.00306 RWF+0.99%
2026-11-041 PGK = 0.00307 RWF+0.33%
2026-11-051 PGK = 0.00303 RWF-1.3%
2026-11-061 PGK = 0.00302 RWF-0.33%
2026-11-071 PGK = 0.00304 RWF+0.66%