Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay
Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Riyal Ả Rập Xê-út hiển thị giá trị hiện tại của Kina Papua New Guinean được định giá bằng Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại PGK sang SAR
Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Riyal Ả Rập Xê-út
Theo dõi xu hướng tỷ giá PGK sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá PGK/SAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PGK sang SAR.
0.82719682 Hôm nay
0.83190744 Cao nhất
0.90197943
Lịch sử tỷ giá PGK/SAR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PGK sang SAR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PGK | 0.8319 SAR |
| 5 PGK | 4.1595 SAR |
| 10 PGK | 8.3191 SAR |
| 25 PGK | 20.7977 SAR |
| 50 PGK | 41.5954 SAR |
| 100 PGK | 83.19 SAR |
| 500 PGK | 415.95 SAR |
| 1,000 PGK | 831.91 SAR |
| 5,000 PGK | 4159.54 SAR |
| 10,000 PGK | 8319.07 SAR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SAR → PGK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SAR | 1.202057 PGK |
| 5 SAR | 6.010284 PGK |
| 10 SAR | 12.020568 PGK |
| 25 SAR | 30.05142 PGK |
| 50 SAR | 60.10284 PGK |
| 100 SAR | 120.21 PGK |
| 500 SAR | 601.03 PGK |
| 1,000 SAR | 1202.06 PGK |
| 5,000 SAR | 6010.28 PGK |
| 10,000 SAR | 12020.57 PGK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 PGK = 1.20694 SAR | +0.47% |
| 2026-10-30 | 1 PGK = 1.19386 SAR | -1.08% |
| 2026-10-31 | 1 PGK = 1.19333 SAR | -0.04% |
| 2026-11-01 | 1 PGK = 1.19363 SAR | +0.03% |
| 2026-11-02 | 1 PGK = 1.19362 SAR | +-0% |
| 2026-11-03 | 1 PGK = 1.20582 SAR | +1.02% |
| 2026-11-04 | 1 PGK = 1.2089 SAR | +0.26% |
| 2026-11-05 | 1 PGK = 1.19577 SAR | -1.09% |
| 2026-11-06 | 1 PGK = 1.19472 SAR | -0.09% |
| 2026-11-07 | 1 PGK = 1.20206 SAR | +0.61% |