Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Riyal Ả Rập Xê-út hiển thị giá trị hiện tại của Kina Papua New Guinean được định giá bằng Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PGK sang SAR

Cập nhật
Kina Papua New Guinean 1 PGK = Riyal Ả Rập Xê-út 0.83190744 SAR
-0.61% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ﷼0.83190744 Hiện tại ﷼0.83190744 Cao nhất ﷼0.83701546
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Riyal Ả Rập Xê-út

Theo dõi xu hướng tỷ giá PGK sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/SAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PGK sang SAR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.83190744 SAR
2026-11-07
24 giờ qua
-0.005108 SAR
-0.61%
7 ngày qua
-0.006085 SAR
-0.73%
30 ngày qua
+0.003646 SAR
+0.44%
1 năm qua
-0.043725 SAR
-4.99%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
6/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.82719682
Hôm nay
0.83190744
Cao nhất
0.90197943
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.46%
Tháng 12
+0.36%
Tháng 1
-1.14%
Tháng 2
-1.94%
Tháng 3
-0.06%
Tháng 4
-0.34%
Tháng 5
-0.48%
Tháng 6
-1.86%
Tháng 7
-1.75%
Tháng 8
-2.18%
Tháng 9
-0.24%
Tháng 10
-0.70%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/SAR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PGK sang SAR.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.9624934 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PGK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.9624934 SAR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.925018 – 0.99337623 SAR
PGK giảm giá -5.66%
2025
Tỷ giá trung bình 0.90585136 SAR
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
0.86828987 – 0.94314178 SAR
PGK giảm giá -6.75%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.85717509 SAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.82719682 – 0.89109144 SAR
PGK giảm giá -5.44%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PGK0.8319 SAR
5 PGK4.1595 SAR
10 PGK8.3191 SAR
25 PGK20.7977 SAR
50 PGK41.5954 SAR
100 PGK83.19 SAR
500 PGK415.95 SAR
1,000 PGK831.91 SAR
5,000 PGK4159.54 SAR
10,000 PGK8319.07 SAR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SAR → PGK)

Số tiềnTỷ giá
1 SAR1.202057 PGK
5 SAR6.010284 PGK
10 SAR12.020568 PGK
25 SAR30.05142 PGK
50 SAR60.10284 PGK
100 SAR120.21 PGK
500 SAR601.03 PGK
1,000 SAR1202.06 PGK
5,000 SAR6010.28 PGK
10,000 SAR12020.57 PGK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 PGK = 1.20694 SAR+0.47%
2026-10-301 PGK = 1.19386 SAR-1.08%
2026-10-311 PGK = 1.19333 SAR-0.04%
2026-11-011 PGK = 1.19363 SAR+0.03%
2026-11-021 PGK = 1.19362 SAR+-0%
2026-11-031 PGK = 1.20582 SAR+1.02%
2026-11-041 PGK = 1.2089 SAR+0.26%
2026-11-051 PGK = 1.19577 SAR-1.09%
2026-11-061 PGK = 1.19472 SAR-0.09%
2026-11-071 PGK = 1.20206 SAR+0.61%