Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Schilling Somali hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Schilling Somali hiển thị giá trị hiện tại của Kina Papua New Guinean được định giá bằng Schilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PGK sang SOS

Cập nhật
Kina Papua New Guinean 1 PGK = Schilling Somali 126.41700687 SOS
-0.98% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất S126.41700687 Hiện tại S126.41700687 Cao nhất S127.66242411
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Schilling Somali

Theo dõi xu hướng tỷ giá PGK sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/SOS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PGK sang SOS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
126.41700687 SOS
2026-11-03
24 giờ qua
-1.245417 SOS
-0.98%
7 ngày qua
-1.572529 SOS
-1.23%
30 ngày qua
-4.412404 SOS
-3.37%
1 năm qua
-9.370551 SOS
-6.90%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
22/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
123.24477761
Hôm nay
126.41700687
Cao nhất
137.7804434
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.79%
Tháng 12
+1.86%
Tháng 1
-1.35%
Tháng 2
-1.94%
Tháng 3
-0.06%
Tháng 4
-0.33%
Tháng 5
-0.66%
Tháng 6
-2.04%
Tháng 7
-1.68%
Tháng 8
-2.10%
Tháng 9
-0.22%
Tháng 10
-0.98%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/SOS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PGK sang SOS.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 146.44786101 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PGK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 146.44786101 SOS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
140.0776829 – 152.66773167 SOS
PGK giảm giá -5.84%
2025
Tỷ giá trung bình 137.89303543 SOS
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
131.68448676 – 143.66613239 SOS
PGK giảm giá -6.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 130.49737195 SOS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
123.24477761 – 136.57427001 SOS
PGK giảm giá -5.71%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PGK126.417 SOS
5 PGK632.085 SOS
10 PGK1264.1701 SOS
25 PGK3160.4252 SOS
50 PGK6320.8503 SOS
100 PGK12641.7 SOS
500 PGK63208.5 SOS
1,000 PGK126417.01 SOS
5,000 PGK632085.03 SOS
10,000 PGK1264170.07 SOS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SOS → PGK)

Số tiềnTỷ giá
1 SOS0.00791 PGK
5 SOS0.039552 PGK
10 SOS0.079103 PGK
25 SOS0.197758 PGK
50 SOS0.395516 PGK
100 SOS0.79 PGK
500 SOS3.96 PGK
1,000 SOS7.91 PGK
5,000 SOS39.55 PGK
10,000 SOS79.1 PGK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 PGK = 0.00781 SOS--
2026-10-271 PGK = 0.00781 SOS+0%
2026-10-281 PGK = 0.00788 SOS+0.9%
2026-10-291 PGK = 0.00792 SOS+0.51%
2026-10-301 PGK = 0.00784 SOS-1.01%
2026-10-311 PGK = 0.00783 SOS-0.13%
2026-11-011 PGK = 0.00783 SOS+0%
2026-11-021 PGK = 0.00783 SOS+0%
2026-11-031 PGK = 0.00791 SOS+1.02%