Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Bảng Syria hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Bảng Syria hiển thị giá trị hiện tại của Kina Papua New Guinean được định giá bằng Bảng Syria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PGK sang SYP

Cập nhật
Kina Papua New Guinean 1 PGK = Bảng Syria 27.03951938 SYP
-0.84% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất £27.03951938 Hiện tại £27.03951938 Cao nhất £27.03951938
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Bảng Syria

Theo dõi xu hướng tỷ giá PGK sang SYP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/SYP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PGK sang SYP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
27.03951938 SYP
2026-10-28
24 giờ qua
-0.228595 SYP
-0.84%
7 ngày qua
-0.228595 SYP
-0.84%
30 ngày qua
-2,849.47 SYP
-99.06%
1 năm qua
-2,592.66 SYP
-98.97%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
24.72066043
Hôm nay
27.03951938
Cao nhất
3,003.48
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.08%
Tháng 11
+0.46%
Tháng 12
-99.00%
Tháng 1
-1.19%
Tháng 2
-1.75%
Tháng 3
+0.10%
Tháng 4
-0.44%
Tháng 5
-0.46%
Tháng 6
-1.84%
Tháng 7
-1.65%
Tháng 8
-2.21%
Tháng 9
-99.07%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/SYP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PGK sang SYP.

903 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 3,317.46 SYP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 3,317.46 SYP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
642.06556012 – 3,444.23 SYP
Năm biến động -5.64%
2025
Tỷ giá trung bình 3,053.43 SYP
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
2,560.51 – 3,270.05 SYP
Năm biến động -20.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 719.40122179 SYP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
24.72066043 – 3,003.48 SYP
Năm biến động -98.96%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PGK27.0395 SYP
5 PGK135.1976 SYP
10 PGK270.3952 SYP
25 PGK675.988 SYP
50 PGK1351.976 SYP
100 PGK2703.95 SYP
500 PGK13519.76 SYP
1,000 PGK27039.52 SYP
5,000 PGK135197.6 SYP
10,000 PGK270395.19 SYP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SYP → PGK)

Số tiềnTỷ giá
1 SYP0.036983 PGK
5 SYP0.184915 PGK
10 SYP0.369829 PGK
25 SYP0.924573 PGK
50 SYP1.849145 PGK
100 SYP3.7 PGK
500 SYP18.49 PGK
1,000 SYP36.98 PGK
5,000 SYP184.91 PGK
10,000 SYP369.83 PGK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 PGK = 0.03667 SYP--
2026-10-271 PGK = 0.03667 SYP+0%
2026-10-281 PGK = 0.03698 SYP+0.85%