Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Bảng Syria hôm nay
Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Bảng Syria hiển thị giá trị hiện tại của Kina Papua New Guinean được định giá bằng Bảng Syria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại PGK sang SYP
Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Bảng Syria
Theo dõi xu hướng tỷ giá PGK sang SYP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá PGK/SYP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PGK sang SYP.
24.72066043 Hôm nay
27.03951938 Cao nhất
3,003.48
Lịch sử tỷ giá PGK/SYP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PGK sang SYP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PGK | 27.0395 SYP |
| 5 PGK | 135.1976 SYP |
| 10 PGK | 270.3952 SYP |
| 25 PGK | 675.988 SYP |
| 50 PGK | 1351.976 SYP |
| 100 PGK | 2703.95 SYP |
| 500 PGK | 13519.76 SYP |
| 1,000 PGK | 27039.52 SYP |
| 5,000 PGK | 135197.6 SYP |
| 10,000 PGK | 270395.19 SYP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SYP → PGK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SYP | 0.036983 PGK |
| 5 SYP | 0.184915 PGK |
| 10 SYP | 0.369829 PGK |
| 25 SYP | 0.924573 PGK |
| 50 SYP | 1.849145 PGK |
| 100 SYP | 3.7 PGK |
| 500 SYP | 18.49 PGK |
| 1,000 SYP | 36.98 PGK |
| 5,000 SYP | 184.91 PGK |
| 10,000 SYP | 369.83 PGK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 PGK = 0.03667 SYP | -- |
| 2026-10-27 | 1 PGK = 0.03667 SYP | +0% |
| 2026-10-28 | 1 PGK = 0.03698 SYP | +0.85% |