Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Đô la Trinidad và Tobago hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Đô la Trinidad và Tobago hiển thị giá trị hiện tại của Kina Papua New Guinean được định giá bằng Đô la Trinidad và Tobago. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PGK sang TTD

Cập nhật
Kina Papua New Guinean 1 PGK = Đô la Trinidad và Tobago 1.49840702 TTD
+0.05% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất TT$1.49761541 Hiện tại TT$1.49840702 Cao nhất TT$1.49840702
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Đô la Trinidad và Tobago

Theo dõi xu hướng tỷ giá PGK sang TTD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/TTD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PGK sang TTD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.49840702 TTD
2026-11-09
24 giờ qua
+0.000792 TTD
+0.05%
7 ngày qua
-0.005243 TTD
-0.35%
30 ngày qua
-0.014202 TTD
-0.94%
1 năm qua
-0.106417 TTD
-6.63%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
6/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.49082661
Hôm nay
1.49840702
Cao nhất
1.62843505
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.81%
Tháng 12
+0.05%
Tháng 1
-1.00%
Tháng 2
-1.10%
Tháng 3
+0.13%
Tháng 4
-0.62%
Tháng 5
-0.50%
Tháng 6
-2.00%
Tháng 7
-1.21%
Tháng 8
-1.72%
Tháng 9
-1.25%
Tháng 10
-0.35%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/TTD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PGK sang TTD.

936 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 1.74105162 TTD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PGK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.74105162 TTD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.66091311 – 1.79620495 TTD
PGK giảm giá -5.83%
2025
Tỷ giá trung bình 1.63827068 TTD
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
1.57374176 – 1.70965608 TTD
PGK giảm giá -6.81%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.54880876 TTD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.49082661 – 1.61189252 TTD
PGK giảm giá -6.03%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PGK1.4984 TTD
5 PGK7.492 TTD
10 PGK14.9841 TTD
25 PGK37.4602 TTD
50 PGK74.9204 TTD
100 PGK149.84 TTD
500 PGK749.2 TTD
1,000 PGK1498.41 TTD
5,000 PGK7492.04 TTD
10,000 PGK14984.07 TTD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TTD → PGK)

Số tiềnTỷ giá
1 TTD0.667375 PGK
5 TTD3.336877 PGK
10 TTD6.673754 PGK
25 TTD16.684385 PGK
50 TTD33.368771 PGK
100 TTD66.74 PGK
500 TTD333.69 PGK
1,000 TTD667.38 PGK
5,000 TTD3336.88 PGK
10,000 TTD6673.75 PGK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 PGK = 0.66204 TTD+0.05%
2026-11-011 PGK = 0.66598 TTD+0.6%
2026-11-021 PGK = 0.66505 TTD-0.14%
2026-11-031 PGK = 0.66608 TTD+0.15%
2026-11-041 PGK = 0.67077 TTD+0.7%
2026-11-051 PGK = 0.66518 TTD-0.83%
2026-11-061 PGK = 0.66349 TTD-0.25%
2026-11-071 PGK = 0.6666 TTD+0.47%
2026-11-081 PGK = 0.66773 TTD+0.17%
2026-11-091 PGK = 0.66738 TTD-0.05%