Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Tala Samoa hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Tala Samoa hiển thị giá trị hiện tại của Kina Papua New Guinean được định giá bằng Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PGK sang WST

Cập nhật
Kina Papua New Guinean 1 PGK = Tala Samoa 0.60628934 WST
-0.74% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất WS$0.60628934 Hiện tại WS$0.60628934 Cao nhất WS$0.61082489
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Tala Samoa

Theo dõi xu hướng tỷ giá PGK sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/WST

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PGK sang WST.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.60628934 WST
2026-11-03
24 giờ qua
-0.004536 WST
-0.74%
7 ngày qua
-0.005405 WST
-0.88%
30 ngày qua
-0.031845 WST
-4.99%
1 năm qua
-0.059688 WST
-8.96%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
10/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.59829624
Hôm nay
0.60628934
Cao nhất
0.67658533
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.57%
Tháng 12
-1.98%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
-0.61%
Tháng 3
-1.24%
Tháng 4
-0.22%
Tháng 5
+1.89%
Tháng 6
-2.80%
Tháng 7
-2.71%
Tháng 8
-0.27%
Tháng 9
-1.52%
Tháng 10
-0.74%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/WST trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PGK sang WST.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.70339862 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PGK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.70339862 WST
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.66503413 – 0.73647316 WST
PGK giảm giá -1.17%
2025
Tỷ giá trung bình 0.67017168 WST
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
0.62562632 – 0.71303073 WST
Năm biến động -7.09%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.62446724 WST
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.59829624 – 0.66018122 WST
PGK giảm giá -6.89%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PGK0.6063 WST
5 PGK3.0314 WST
10 PGK6.0629 WST
25 PGK15.1572 WST
50 PGK30.3145 WST
100 PGK60.63 WST
500 PGK303.14 WST
1,000 PGK606.29 WST
5,000 PGK3031.45 WST
10,000 PGK6062.89 WST

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (WST → PGK)

Số tiềnTỷ giá
1 WST1.649377 PGK
5 WST8.246887 PGK
10 WST16.493775 PGK
25 WST41.234437 PGK
50 WST82.468875 PGK
100 WST164.94 PGK
500 WST824.69 PGK
1,000 WST1649.38 PGK
5,000 WST8246.89 PGK
10,000 WST16493.77 PGK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 PGK = 1.6348 WST--
2026-10-271 PGK = 1.6348 WST+0%
2026-10-281 PGK = 1.64995 WST+0.93%
2026-10-291 PGK = 1.65877 WST+0.53%
2026-10-301 PGK = 1.63725 WST-1.3%
2026-10-311 PGK = 1.63666 WST-0.04%
2026-11-011 PGK = 1.6371 WST+0.03%
2026-11-021 PGK = 1.63713 WST+0%
2026-11-031 PGK = 1.64938 WST+0.75%