Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Đô la Đông Caribê hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Đô la Đông Caribê hiển thị giá trị hiện tại của Kina Papua New Guinean được định giá bằng Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PGK sang XCD

Cập nhật
Kina Papua New Guinean 1 PGK = Đô la Đông Caribê 0.59880757 XCD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.59880757 Hiện tại $0.59880757 Cao nhất $0.59880757
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Đô la Đông Caribê

Theo dõi xu hướng tỷ giá PGK sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/XCD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PGK sang XCD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.59880757 XCD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 XCD
0.00%
7 ngày qua
-0.003701 XCD
-0.61%
30 ngày qua
-0.023571 XCD
-3.79%
1 năm qua
-0.040549 XCD
-6.34%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.59719064
Hôm nay
0.59880757
Cao nhất
0.65091186
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.01%
Tháng 11
+0.40%
Tháng 12
+0.17%
Tháng 1
-1.08%
Tháng 2
-1.67%
Tháng 3
-0.24%
Tháng 4
-0.40%
Tháng 5
-0.49%
Tháng 6
-1.83%
Tháng 7
-1.77%
Tháng 8
-2.22%
Tháng 9
-1.22%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/XCD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PGK sang XCD.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.69350391 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PGK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.69350391 XCD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.66717272 – 0.71582492 XCD
PGK giảm giá -5.57%
2025
Tỷ giá trung bình 0.65345605 XCD
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
0.62573952 – 0.68064444 XCD
PGK giảm giá -6.72%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.6188653 XCD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.59719064 – 0.64148215 XCD
PGK giảm giá -5.72%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PGK0.5988 XCD
5 PGK2.994 XCD
10 PGK5.9881 XCD
25 PGK14.9702 XCD
50 PGK29.9404 XCD
100 PGK59.88 XCD
500 PGK299.4 XCD
1,000 PGK598.81 XCD
5,000 PGK2994.04 XCD
10,000 PGK5988.08 XCD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 PGK = 1.66999 XCD+0%
2026-10-111 PGK = 1.66999 XCD+0%
2026-10-111 PGK = 1.66999 XCD+0%
2026-10-111 PGK = 1.66999 XCD+0%
2026-10-111 PGK = 1.66999 XCD+0%
2026-10-121 PGK = 1.66999 XCD+0%
2026-10-121 PGK = 1.66999 XCD+0%
2026-10-121 PGK = 1.66999 XCD+0%
2026-10-121 PGK = 1.66999 XCD+0%
2026-10-121 PGK = 1.66999 XCD+0%