Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Rial Yemen hôm nay
Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Rial Yemen hiển thị giá trị hiện tại của Kina Papua New Guinean được định giá bằng Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại PGK sang YER
Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Rial Yemen
Theo dõi xu hướng tỷ giá PGK sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá PGK/YER
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PGK sang YER.
52.10087081 Hôm nay
52.32687003 Cao nhất
57.38523546
Lịch sử tỷ giá PGK/YER trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PGK sang YER.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PGK | 52.3269 YER |
| 5 PGK | 261.6344 YER |
| 10 PGK | 523.2687 YER |
| 25 PGK | 1308.1718 YER |
| 50 PGK | 2616.3435 YER |
| 100 PGK | 5232.69 YER |
| 500 PGK | 26163.44 YER |
| 1,000 PGK | 52326.87 YER |
| 5,000 PGK | 261634.35 YER |
| 10,000 PGK | 523268.7 YER |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (YER → PGK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 YER | 0.019111 PGK |
| 5 YER | 0.095553 PGK |
| 10 YER | 0.191106 PGK |
| 25 YER | 0.477766 PGK |
| 50 YER | 0.955532 PGK |
| 100 YER | 1.91 PGK |
| 500 YER | 9.56 PGK |
| 1,000 YER | 19.11 PGK |
| 5,000 YER | 95.55 PGK |
| 10,000 YER | 191.11 PGK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 PGK = 0.01897 YER | -1.04% |
| 2026-10-31 | 1 PGK = 0.01896 YER | -0.05% |
| 2026-11-01 | 1 PGK = 0.01896 YER | +0% |
| 2026-11-02 | 1 PGK = 0.01896 YER | +0% |
| 2026-11-03 | 1 PGK = 0.01912 YER | +0.84% |
| 2026-11-04 | 1 PGK = 0.01919 YER | +0.37% |
| 2026-11-05 | 1 PGK = 0.01897 YER | -1.15% |
| 2026-11-06 | 1 PGK = 0.01896 YER | -0.05% |
| 2026-11-07 | 1 PGK = 0.01907 YER | +0.58% |
| 2026-11-08 | 1 PGK = 0.01911 YER | +0.21% |