Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Rial Yemen hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Rial Yemen hiển thị giá trị hiện tại của Kina Papua New Guinean được định giá bằng Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PGK sang YER

Cập nhật
Kina Papua New Guinean 1 PGK = Rial Yemen 52.32687003 YER
-0.21% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ﷼52.32687003 Hiện tại ﷼52.32687003 Cao nhất ﷼52.43720818
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Rial Yemen

Theo dõi xu hướng tỷ giá PGK sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/YER

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PGK sang YER.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
52.32687003 YER
2026-11-08
24 giờ qua
-0.110338 YER
-0.21%
7 ngày qua
-0.406617 YER
-0.77%
30 ngày qua
+0.218877 YER
+0.42%
1 năm qua
-3.698635 YER
-6.60%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
4/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
52.10087081
Hôm nay
52.32687003
Cao nhất
57.38523546
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.45%
Tháng 12
+0.33%
Tháng 1
-1.04%
Tháng 2
-1.85%
Tháng 3
-0.07%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
-0.50%
Tháng 6
-1.98%
Tháng 7
-2.44%
Tháng 8
-2.44%
Tháng 9
-0.42%
Tháng 10
-0.77%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/YER trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PGK sang YER.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 64.22676073 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PGK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 64.22676073 YER
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
61.65748528 – 66.28769768 YER
PGK giảm giá -5.79%
2025
Tỷ giá trung bình 58.68632616 YER
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
55.19553789 – 62.79800694 YER
Năm biến động -10.96%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 54.3575435 YER
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
52.10087081 – 56.64646273 YER
PGK giảm giá -6.44%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PGK52.3269 YER
5 PGK261.6344 YER
10 PGK523.2687 YER
25 PGK1308.1718 YER
50 PGK2616.3435 YER
100 PGK5232.69 YER
500 PGK26163.44 YER
1,000 PGK52326.87 YER
5,000 PGK261634.35 YER
10,000 PGK523268.7 YER

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (YER → PGK)

Số tiềnTỷ giá
1 YER0.019111 PGK
5 YER0.095553 PGK
10 YER0.191106 PGK
25 YER0.477766 PGK
50 YER0.955532 PGK
100 YER1.91 PGK
500 YER9.56 PGK
1,000 YER19.11 PGK
5,000 YER95.55 PGK
10,000 YER191.11 PGK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 PGK = 0.01897 YER-1.04%
2026-10-311 PGK = 0.01896 YER-0.05%
2026-11-011 PGK = 0.01896 YER+0%
2026-11-021 PGK = 0.01896 YER+0%
2026-11-031 PGK = 0.01912 YER+0.84%
2026-11-041 PGK = 0.01919 YER+0.37%
2026-11-051 PGK = 0.01897 YER-1.15%
2026-11-061 PGK = 0.01896 YER-0.05%
2026-11-071 PGK = 0.01907 YER+0.58%
2026-11-081 PGK = 0.01911 YER+0.21%