10,000 Peso Philipin sang Euro
Trang này chuyển đổi theo tỷ giá hiện tại10,000 Peso Philipin sang Euro theo tỷ giá hiện tại. Xem kết quả bên dưới và theo dõi sự thay đổi giá trị theo thời gian qua biểu đồ lịch sử.
Chuyển đổi 10,000 PHP sang EUR
Cập nhật
10,000
PHP
=
141.29885587
EUR
+1.11 EUR · 24 giờ qua (+0.79%)
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
€140.19009451
Hiện tại
€141.29885587
Cao nhất
€141.29885587
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Euro
Theo dõi xu hướng tỷ giá PHP sang EUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/EUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 10,000 PHP sang EUR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Giá trị hiện tại
141.29885587
EUR
2026-11-07
24 giờ qua
+1.11 EUR
+0.79%
7 ngày qua
+0.9 EUR
+0.64%
30 ngày qua
−1.15 EUR
−0.80%
1 năm qua
−4.94 EUR
−3.38%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
39/100
Thấp nhất
137.33433974 Hôm nay
141.29885587 Cao nhất
147.48392488
137.33433974 Hôm nay
141.29885587 Cao nhất
147.48392488
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.67%
Tháng 12
-1.76%
Tháng 1
+2.44%
Tháng 2
-2.36%
Tháng 3
-2.88%
Tháng 4
+0.60%
Tháng 5
+2.87%
Tháng 6
-0.28%
Tháng 7
-2.87%
Tháng 8
+1.62%
Tháng 9
-0.27%
Tháng 10
+0.51%
Tháng 11