Tỷ giá Euro sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Euro sang Peso Philipin hiển thị giá trị hiện tại của Euro được định giá bằng Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại EUR sang PHP
Cập nhật
1
EUR
=
70.4505355
PHP
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 EUR = ₱70.4505355 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = €0.01419436 EUR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₱70.4505355
Hiện tại
₱70.4505355
Cao nhất
₱70.4505355
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Euro sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá EUR sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá EUR/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 EUR sang PHP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
70.4505355 PHP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 PHP
0.00%
7 ngày qua
+0.231536 PHP
+0.33%
30 ngày qua
-2.149464 PHP
-2.96%
1 năm qua
+3.015535 PHP
+4.47%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
57/100
Thấp nhất
67.28800007 Hôm nay
70.4505355 Cao nhất
72.81500038
67.28800007 Hôm nay
70.4505355 Cao nhất
72.81500038
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.14%
Tháng 11
+1.70%
Tháng 12
+1.79%
Tháng 1
-2.38%
Tháng 2
+2.41%
Tháng 3
+2.97%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
-2.79%
Tháng 6
+0.28%
Tháng 7
+2.95%
Tháng 8
-1.59%
Tháng 9
-0.70%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá EUR/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 EUR sang PHP.
1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 70.39931633 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
57.31380934 PHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
54.44899994
–
59.67800017
PHP
Năm ổn định
+2.19%
2023
Tỷ giá trung bình
60.16261176 PHP
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
58.04500023
–
62.17500006
PHP
Năm ổn định
+2.77%
2024
Tỷ giá trung bình
62.00715234 PHP
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
60.09599972
–
63.93799973
PHP
Năm ổn định
-1.12%
2025
Tỷ giá trung bình
64.97701567 PHP
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
59.76900016
–
69.32999997
PHP
Năm biến động
+15.89%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
70.39931633 PHP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
67.8300002
–
72.81500038
PHP
Năm ổn định
+2.14%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.