Tỷ giá Rupee Pakistan sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Rupee Pakistan sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Pakistan được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PKR sang AMD
Cập nhật
1
PKR
=
1.30721256
AMD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 PKR = ֏1.30721256 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = ₨0.76498653 PKR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
֏1.30721256
Hiện tại
֏1.30721256
Cao nhất
֏1.30721256
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá PKR sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PKR/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PKR sang AMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.30721256 AMD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 AMD
0.00%
7 ngày qua
-0.001075 AMD
-0.08%
30 ngày qua
-0.000267 AMD
-0.02%
1 năm qua
-0.043626 AMD
-3.23%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
1.30322891 Hôm nay
1.30721256 Cao nhất
1.38030934
1.30322891 Hôm nay
1.30721256 Cao nhất
1.38030934
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.12%
Tháng 11
+0.32%
Tháng 12
-0.26%
Tháng 1
-1.61%
Tháng 2
+0.23%
Tháng 3
-1.49%
Tháng 4
-0.61%
Tháng 5
+0.31%
Tháng 6
-0.28%
Tháng 7
-0.19%
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
-0.59%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PKR/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PKR sang AMD.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 1.39427564 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PKR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
1.39427564 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.37206546
–
1.45103428
AMD
Năm ổn định
+0.78%
2025
Tỷ giá trung bình
1.3749422 AMD
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
1.33781355
–
1.44253601
AMD
PKR giảm giá
-4.53%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.33033395 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.30322891
–
1.37233411
AMD
PKR giảm giá
-3.96%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.