Tỷ giá Dram Armenia sang Rupee Pakistan hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Rupee Pakistan hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AMD sang PKR
Cập nhật
1
AMD
=
0.76498653
PKR
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 AMD = ₨0.76498653 PKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 PKR = ֏1.30721256 AMD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₨0.76498653
Hiện tại
₨0.76498653
Cao nhất
₨0.76498653
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Rupee Pakistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/PKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang PKR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.76498653 PKR
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 PKR
0.00%
7 ngày qua
+0.000629 PKR
+0.08%
30 ngày qua
+0.000156 PKR
+0.02%
1 năm qua
+0.024706 PKR
+3.34%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
0.72447528 Hôm nay
0.76498653 Cao nhất
0.7673249
0.72447528 Hôm nay
0.76498653 Cao nhất
0.7673249
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.10%
Tháng 11
-0.32%
Tháng 12
+0.26%
Tháng 1
+1.64%
Tháng 2
-0.23%
Tháng 3
+1.51%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
-0.31%
Tháng 6
+0.28%
Tháng 7
+0.19%
Tháng 8
-0.02%
Tháng 9
+0.59%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/PKR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang PKR.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.75181699 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · AMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.71728758 PKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.68916359
–
0.7288282
PKR
Năm ổn định
-0.77%
2025
Tỷ giá trung bình
0.72760576 PKR
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
0.6932236
–
0.74748832
PKR
AMD tăng giá
+4.74%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.75181699 PKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.72868553
–
0.7673249
PKR
AMD tăng giá
+4.12%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.