Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Đô la Belize hôm nay

Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Đô la Belize hiển thị giá trị hiện tại của Zloty Ba Lan được định giá bằng Đô la Belize. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PLN sang BZD

Cập nhật
Zloty Ba Lan 1 PLN = Đô la Belize 0.50787472 BZD
-0.30% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất BZ$0.50787472 Hiện tại BZ$0.50787472 Cao nhất BZ$0.50787472
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Đô la Belize

Theo dõi xu hướng tỷ giá PLN sang BZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PLN/BZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PLN sang BZD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.50787472 BZD
2026-10-28
24 giờ qua
-0.001504 BZD
-0.30%
7 ngày qua
-0.001504 BZD
-0.30%
30 ngày qua
-0.003417 BZD
-0.67%
1 năm qua
-0.003417 BZD
-0.67%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.50787472
Hôm nay
0.50787472
Cao nhất
0.51129136
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.67%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PLN/BZD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PLN sang BZD.

5 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.51080854 BZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.51080854 BZD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.50787472 – 0.51129136 BZD
Năm ổn định -0.67%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PLN0.5079 BZD
5 PLN2.5394 BZD
10 PLN5.0787 BZD
25 PLN12.6969 BZD
50 PLN25.3937 BZD
100 PLN50.79 BZD
500 PLN253.94 BZD
1,000 PLN507.87 BZD
5,000 PLN2539.37 BZD
10,000 PLN5078.75 BZD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BZD → PLN)

Số tiềnTỷ giá
1 BZD1.96899 PLN
5 BZD9.844948 PLN
10 BZD19.689895 PLN
25 BZD49.224738 PLN
50 BZD98.449475 PLN
100 BZD196.9 PLN
500 BZD984.49 PLN
1,000 BZD1968.99 PLN
5,000 BZD9844.95 PLN
10,000 BZD19689.9 PLN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 PLN = 1.96318 BZD--
2026-10-271 PLN = 1.96318 BZD+0%
2026-10-281 PLN = 1.96899 BZD+0.3%