Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Đô la Belize hôm nay
Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Đô la Belize hiển thị giá trị hiện tại của Zloty Ba Lan được định giá bằng Đô la Belize. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại PLN sang BZD
Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Đô la Belize
Theo dõi xu hướng tỷ giá PLN sang BZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá PLN/BZD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PLN sang BZD.
0.50787472 Hôm nay
0.50787472 Cao nhất
0.51129136
Lịch sử tỷ giá PLN/BZD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PLN sang BZD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PLN | 0.5079 BZD |
| 5 PLN | 2.5394 BZD |
| 10 PLN | 5.0787 BZD |
| 25 PLN | 12.6969 BZD |
| 50 PLN | 25.3937 BZD |
| 100 PLN | 50.79 BZD |
| 500 PLN | 253.94 BZD |
| 1,000 PLN | 507.87 BZD |
| 5,000 PLN | 2539.37 BZD |
| 10,000 PLN | 5078.75 BZD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BZD → PLN)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BZD | 1.96899 PLN |
| 5 BZD | 9.844948 PLN |
| 10 BZD | 19.689895 PLN |
| 25 BZD | 49.224738 PLN |
| 50 BZD | 98.449475 PLN |
| 100 BZD | 196.9 PLN |
| 500 BZD | 984.49 PLN |
| 1,000 BZD | 1968.99 PLN |
| 5,000 BZD | 9844.95 PLN |
| 10,000 BZD | 19689.9 PLN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 PLN = 1.96318 BZD | -- |
| 2026-10-27 | 1 PLN = 1.96318 BZD | +0% |
| 2026-10-28 | 1 PLN = 1.96899 BZD | +0.3% |