Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Zloty Ba Lan được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PLN sang MXN
Cập nhật
1
PLN
=
4.67955683
MXN
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 PLN = $4.67955683 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = zł0.21369545 PLN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$4.67955683
Hiện tại
$4.67955683
Cao nhất
$4.67955683
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá PLN sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PLN/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PLN sang MXN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.67955683 MXN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MXN
0.00%
7 ngày qua
+0.036378 MXN
+0.78%
30 ngày qua
+0.129314 MXN
+2.84%
1 năm qua
-0.345364 MXN
-6.87%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
30/100
Thấp nhất
4.5114014 Hôm nay
4.67955683 Cao nhất
5.06605418
4.5114014 Hôm nay
4.67955683 Cao nhất
5.06605418
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.09%
Tháng 11
-0.62%
Tháng 12
-1.93%
Tháng 1
-1.59%
Tháng 2
+0.98%
Tháng 3
-0.63%
Tháng 4
-0.65%
Tháng 5
-2.80%
Tháng 6
-0.45%
Tháng 7
-1.85%
Tháng 8
+3.55%
Tháng 9
-0.29%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PLN/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PLN sang MXN.
1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 5.11145534 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PLN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.52562539 MXN
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
3.97878943
–
5.20037665
MXN
Năm biến động
-11.96%
2023
Tỷ giá trung bình
4.22393251 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.92834515
–
4.4500032
MXN
Năm biến động
-3.04%
2024
Tỷ giá trung bình
4.60639216 MXN
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
4.11199869
–
5.21964248
MXN
Năm biến động
+17.90%
2025
Tỷ giá trung bình
5.11145534 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.91273238
–
5.39187018
MXN
Năm ổn định
-0.22%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.72499691 MXN
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
4.5114014
–
4.99292245
MXN
PLN giảm giá
-6.26%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.