Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Peso Cuba hôm nay

Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Peso Cuba hiển thị giá trị hiện tại của Zloty Ba Lan được định giá bằng Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PLN sang CUP

Cập nhật
Zloty Ba Lan 1 PLN = Peso Cuba 6.12573218 CUP
-0.21% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₱6.12573218 Hiện tại ₱6.12573218 Cao nhất ₱6.1386522
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Peso Cuba

Theo dõi xu hướng tỷ giá PLN sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PLN/CUP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PLN sang CUP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6.12573218 CUP
2026-11-07
24 giờ qua
-0.01292 CUP
-0.21%
7 ngày qua
+0.030236 CUP
+0.50%
30 ngày qua
-0.009764 CUP
-0.16%
1 năm qua
-0.009764 CUP
-0.16%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
80/100
Biên độ cao
Thấp nhất
6.07292828
Hôm nay
6.12573218
Cao nhất
6.1386522
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.75%
Tháng 10
+0.60%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PLN/CUP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PLN sang CUP.

15 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 6.11492284 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.11492284 CUP
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
6.07292828 – 6.1386522 CUP
Năm ổn định -0.16%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PLN6.1257 CUP
5 PLN30.6287 CUP
10 PLN61.2573 CUP
25 PLN153.1433 CUP
50 PLN306.2866 CUP
100 PLN612.57 CUP
500 PLN3062.87 CUP
1,000 PLN6125.73 CUP
5,000 PLN30628.66 CUP
10,000 PLN61257.32 CUP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CUP → PLN)

Số tiềnTỷ giá
1 CUP0.163246 PLN
5 CUP0.816229 PLN
10 CUP1.632458 PLN
25 CUP4.081145 PLN
50 CUP8.16229 PLN
100 CUP16.32 PLN
500 CUP81.62 PLN
1,000 CUP163.25 PLN
5,000 CUP816.23 PLN
10,000 CUP1632.46 PLN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 PLN = 0.16461 CUP+0.32%
2026-10-301 PLN = 0.16467 CUP+0.04%
2026-10-311 PLN = 0.16406 CUP-0.37%
2026-11-011 PLN = 0.16421 CUP+0.09%
2026-11-021 PLN = 0.16422 CUP+0.01%
2026-11-031 PLN = 0.16463 CUP+0.25%
2026-11-041 PLN = 0.16438 CUP-0.15%
2026-11-051 PLN = 0.16438 CUP+0%
2026-11-061 PLN = 0.1629 CUP-0.9%
2026-11-071 PLN = 0.16325 CUP+0.21%