Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Peso Cuba hiển thị giá trị hiện tại của Zloty Ba Lan được định giá bằng Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại PLN sang CUP
Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá PLN sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá PLN/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PLN sang CUP.
6.07292828 Hôm nay
6.12573218 Cao nhất
6.1386522
Lịch sử tỷ giá PLN/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PLN sang CUP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PLN | 6.1257 CUP |
| 5 PLN | 30.6287 CUP |
| 10 PLN | 61.2573 CUP |
| 25 PLN | 153.1433 CUP |
| 50 PLN | 306.2866 CUP |
| 100 PLN | 612.57 CUP |
| 500 PLN | 3062.87 CUP |
| 1,000 PLN | 6125.73 CUP |
| 5,000 PLN | 30628.66 CUP |
| 10,000 PLN | 61257.32 CUP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CUP → PLN)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CUP | 0.163246 PLN |
| 5 CUP | 0.816229 PLN |
| 10 CUP | 1.632458 PLN |
| 25 CUP | 4.081145 PLN |
| 50 CUP | 8.16229 PLN |
| 100 CUP | 16.32 PLN |
| 500 CUP | 81.62 PLN |
| 1,000 CUP | 163.25 PLN |
| 5,000 CUP | 816.23 PLN |
| 10,000 CUP | 1632.46 PLN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 PLN = 0.16461 CUP | +0.32% |
| 2026-10-30 | 1 PLN = 0.16467 CUP | +0.04% |
| 2026-10-31 | 1 PLN = 0.16406 CUP | -0.37% |
| 2026-11-01 | 1 PLN = 0.16421 CUP | +0.09% |
| 2026-11-02 | 1 PLN = 0.16422 CUP | +0.01% |
| 2026-11-03 | 1 PLN = 0.16463 CUP | +0.25% |
| 2026-11-04 | 1 PLN = 0.16438 CUP | -0.15% |
| 2026-11-05 | 1 PLN = 0.16438 CUP | +0% |
| 2026-11-06 | 1 PLN = 0.1629 CUP | -0.9% |
| 2026-11-07 | 1 PLN = 0.16325 CUP | +0.21% |