Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Đô la Guyana hôm nay
Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Đô la Guyana hiển thị giá trị hiện tại của Zloty Ba Lan được định giá bằng Đô la Guyana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại PLN sang GYD
Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Đô la Guyana
Theo dõi xu hướng tỷ giá PLN sang GYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá PLN/GYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PLN sang GYD.
52.97928347 Hôm nay
53.19590291 Cao nhất
53.42431993
Lịch sử tỷ giá PLN/GYD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PLN sang GYD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PLN | 53.1959 GYD |
| 5 PLN | 265.9795 GYD |
| 10 PLN | 531.959 GYD |
| 25 PLN | 1329.8976 GYD |
| 50 PLN | 2659.7951 GYD |
| 100 PLN | 5319.59 GYD |
| 500 PLN | 26597.95 GYD |
| 1,000 PLN | 53195.9 GYD |
| 5,000 PLN | 265979.51 GYD |
| 10,000 PLN | 531959.03 GYD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GYD → PLN)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GYD | 0.018798 PLN |
| 5 GYD | 0.093992 PLN |
| 10 GYD | 0.187984 PLN |
| 25 GYD | 0.469961 PLN |
| 50 GYD | 0.939922 PLN |
| 100 GYD | 1.88 PLN |
| 500 GYD | 9.4 PLN |
| 1,000 GYD | 18.8 PLN |
| 5,000 GYD | 93.99 PLN |
| 10,000 GYD | 187.98 PLN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 PLN = 0.01874 GYD | -- |
| 2026-10-27 | 1 PLN = 0.01874 GYD | +0% |
| 2026-10-28 | 1 PLN = 0.0188 GYD | +0.32% |
| 2026-10-29 | 1 PLN = 0.01885 GYD | +0.27% |
| 2026-10-30 | 1 PLN = 0.01888 GYD | +0.16% |
| 2026-10-31 | 1 PLN = 0.0188 GYD | -0.42% |