Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Đô la Guyana hôm nay

Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Đô la Guyana hiển thị giá trị hiện tại của Zloty Ba Lan được định giá bằng Đô la Guyana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PLN sang GYD

Cập nhật
Zloty Ba Lan 1 PLN = Đô la Guyana 53.19590291 GYD
+0.41% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $52.97928347 Hiện tại $53.19590291 Cao nhất $53.19590291
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Đô la Guyana

Theo dõi xu hướng tỷ giá PLN sang GYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PLN/GYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PLN sang GYD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
53.19590291 GYD
2026-10-31
24 giờ qua
+0.216619 GYD
+0.41%
7 ngày qua
-0.165712 GYD
-0.31%
30 ngày qua
-0.228417 GYD
-0.43%
1 năm qua
-0.228417 GYD
-0.43%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
49/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
52.97928347
Hôm nay
53.19590291
Cao nhất
53.42431993
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.43%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PLN/GYD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PLN sang GYD.

8 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 53.34745671 GYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 53.34745671 GYD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
52.97928347 – 53.42431993 GYD
Năm ổn định -0.43%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PLN53.1959 GYD
5 PLN265.9795 GYD
10 PLN531.959 GYD
25 PLN1329.8976 GYD
50 PLN2659.7951 GYD
100 PLN5319.59 GYD
500 PLN26597.95 GYD
1,000 PLN53195.9 GYD
5,000 PLN265979.51 GYD
10,000 PLN531959.03 GYD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GYD → PLN)

Số tiềnTỷ giá
1 GYD0.018798 PLN
5 GYD0.093992 PLN
10 GYD0.187984 PLN
25 GYD0.469961 PLN
50 GYD0.939922 PLN
100 GYD1.88 PLN
500 GYD9.4 PLN
1,000 GYD18.8 PLN
5,000 GYD93.99 PLN
10,000 GYD187.98 PLN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 PLN = 0.01874 GYD--
2026-10-271 PLN = 0.01874 GYD+0%
2026-10-281 PLN = 0.0188 GYD+0.32%
2026-10-291 PLN = 0.01885 GYD+0.27%
2026-10-301 PLN = 0.01888 GYD+0.16%
2026-10-311 PLN = 0.0188 GYD-0.42%