Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Manx pound hôm nay

Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Manx pound hiển thị giá trị hiện tại của Zloty Ba Lan được định giá bằng Manx pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PLN sang IMP

Cập nhật
Zloty Ba Lan 1 PLN = Manx pound 0.1895616 IMP
-0.37% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất £0.1895616 Hiện tại £0.1895616 Cao nhất £0.19026864
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Manx pound

Theo dõi xu hướng tỷ giá PLN sang IMP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PLN/IMP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PLN sang IMP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1895616 IMP
2026-11-01
24 giờ qua
-0.000707 IMP
-0.37%
7 ngày qua
-0.000903 IMP
-0.47%
30 ngày qua
-0.00368 IMP
-1.90%
1 năm qua
-0.00368 IMP
-1.90%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.1895616
Hôm nay
0.1895616
Cao nhất
0.19324129
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.90%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PLN/IMP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PLN sang IMP.

9 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.1921111 IMP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.1921111 IMP
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.1895616 – 0.19324129 IMP
Năm ổn định -1.90%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PLN0.1896 IMP
5 PLN0.9478 IMP
10 PLN1.8956 IMP
25 PLN4.739 IMP
50 PLN9.4781 IMP
100 PLN18.96 IMP
500 PLN94.78 IMP
1,000 PLN189.56 IMP
5,000 PLN947.81 IMP
10,000 PLN1895.62 IMP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (IMP → PLN)

Số tiềnTỷ giá
1 IMP5.27533 PLN
5 IMP26.376651 PLN
10 IMP52.753301 PLN
25 IMP131.883253 PLN
50 IMP263.766506 PLN
100 IMP527.53 PLN
500 IMP2637.67 PLN
1,000 IMP5275.33 PLN
5,000 IMP26376.65 PLN
10,000 IMP52753.3 PLN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 PLN = 5.25033 IMP--
2026-10-271 PLN = 5.25033 IMP+0%
2026-10-281 PLN = 5.25598 IMP+0.11%
2026-10-291 PLN = 5.26025 IMP+0.08%
2026-10-301 PLN = 5.2606 IMP+0.01%
2026-10-311 PLN = 5.25573 IMP-0.09%
2026-11-011 PLN = 5.27533 IMP+0.37%