Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Manx pound hôm nay
Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Manx pound hiển thị giá trị hiện tại của Zloty Ba Lan được định giá bằng Manx pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại PLN sang IMP
Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Manx pound
Theo dõi xu hướng tỷ giá PLN sang IMP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá PLN/IMP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PLN sang IMP.
0.1895616 Hôm nay
0.1895616 Cao nhất
0.19324129
Lịch sử tỷ giá PLN/IMP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PLN sang IMP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PLN | 0.1896 IMP |
| 5 PLN | 0.9478 IMP |
| 10 PLN | 1.8956 IMP |
| 25 PLN | 4.739 IMP |
| 50 PLN | 9.4781 IMP |
| 100 PLN | 18.96 IMP |
| 500 PLN | 94.78 IMP |
| 1,000 PLN | 189.56 IMP |
| 5,000 PLN | 947.81 IMP |
| 10,000 PLN | 1895.62 IMP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (IMP → PLN)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 IMP | 5.27533 PLN |
| 5 IMP | 26.376651 PLN |
| 10 IMP | 52.753301 PLN |
| 25 IMP | 131.883253 PLN |
| 50 IMP | 263.766506 PLN |
| 100 IMP | 527.53 PLN |
| 500 IMP | 2637.67 PLN |
| 1,000 IMP | 5275.33 PLN |
| 5,000 IMP | 26376.65 PLN |
| 10,000 IMP | 52753.3 PLN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 PLN = 5.25033 IMP | -- |
| 2026-10-27 | 1 PLN = 5.25033 IMP | +0% |
| 2026-10-28 | 1 PLN = 5.25598 IMP | +0.11% |
| 2026-10-29 | 1 PLN = 5.26025 IMP | +0.08% |
| 2026-10-30 | 1 PLN = 5.2606 IMP | +0.01% |
| 2026-10-31 | 1 PLN = 5.25573 IMP | -0.09% |
| 2026-11-01 | 1 PLN = 5.27533 IMP | +0.37% |