Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Dirham Ma-rốc hôm nay
Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Dirham Ma-rốc hiển thị giá trị hiện tại của Zloty Ba Lan được định giá bằng Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại PLN sang MAD
Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Dirham Ma-rốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá PLN sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá PLN/MAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PLN sang MAD.
2.48896405 Hôm nay
2.48896405 Cao nhất
2.5269586
Lịch sử tỷ giá PLN/MAD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PLN sang MAD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PLN | 2.489 MAD |
| 5 PLN | 12.4448 MAD |
| 10 PLN | 24.8896 MAD |
| 25 PLN | 62.2241 MAD |
| 50 PLN | 124.4482 MAD |
| 100 PLN | 248.9 MAD |
| 500 PLN | 1244.48 MAD |
| 1,000 PLN | 2488.96 MAD |
| 5,000 PLN | 12444.82 MAD |
| 10,000 PLN | 24889.64 MAD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MAD → PLN)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MAD | 0.401774 PLN |
| 5 MAD | 2.008868 PLN |
| 10 MAD | 4.017736 PLN |
| 25 MAD | 10.04434 PLN |
| 50 MAD | 20.088679 PLN |
| 100 MAD | 40.18 PLN |
| 500 MAD | 200.89 PLN |
| 1,000 MAD | 401.77 PLN |
| 5,000 MAD | 2008.87 PLN |
| 10,000 MAD | 4017.74 PLN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 PLN = 0.40003 MAD | -- |
| 2026-10-27 | 1 PLN = 0.40003 MAD | +0% |
| 2026-10-28 | 1 PLN = 0.40067 MAD | +0.16% |
| 2026-10-29 | 1 PLN = 0.4011 MAD | +0.11% |
| 2026-10-30 | 1 PLN = 0.40134 MAD | +0.06% |
| 2026-10-31 | 1 PLN = 0.39985 MAD | -0.37% |
| 2026-11-01 | 1 PLN = 0.40039 MAD | +0.14% |
| 2026-11-02 | 1 PLN = 0.4004 MAD | +0% |
| 2026-11-03 | 1 PLN = 0.40144 MAD | +0.26% |
| 2026-11-04 | 1 PLN = 0.40177 MAD | +0.08% |