Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Dirham Ma-rốc hôm nay

Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Dirham Ma-rốc hiển thị giá trị hiện tại của Zloty Ba Lan được định giá bằng Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PLN sang MAD

Cập nhật
Zloty Ba Lan 1 PLN = Dirham Ma-rốc 2.48896405 MAD
-0.08% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất د.م.2.48896405 Hiện tại د.م.2.48896405 Cao nhất د.م.2.48896405
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Dirham Ma-rốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá PLN sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PLN/MAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PLN sang MAD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.48896405 MAD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.002038 MAD
-0.08%
7 ngày qua
-0.006841 MAD
-0.27%
30 ngày qua
-0.037995 MAD
-1.50%
1 năm qua
-0.037995 MAD
-1.50%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
2.48896405
Hôm nay
2.48896405
Cao nhất
2.5269586
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.16%
Tháng 10
-0.34%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PLN/MAD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PLN sang MAD.

12 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.51271686 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.51271686 MAD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
2.48896405 – 2.5269586 MAD
Năm ổn định -1.50%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PLN2.489 MAD
5 PLN12.4448 MAD
10 PLN24.8896 MAD
25 PLN62.2241 MAD
50 PLN124.4482 MAD
100 PLN248.9 MAD
500 PLN1244.48 MAD
1,000 PLN2488.96 MAD
5,000 PLN12444.82 MAD
10,000 PLN24889.64 MAD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MAD → PLN)

Số tiềnTỷ giá
1 MAD0.401774 PLN
5 MAD2.008868 PLN
10 MAD4.017736 PLN
25 MAD10.04434 PLN
50 MAD20.088679 PLN
100 MAD40.18 PLN
500 MAD200.89 PLN
1,000 MAD401.77 PLN
5,000 MAD2008.87 PLN
10,000 MAD4017.74 PLN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 PLN = 0.40003 MAD--
2026-10-271 PLN = 0.40003 MAD+0%
2026-10-281 PLN = 0.40067 MAD+0.16%
2026-10-291 PLN = 0.4011 MAD+0.11%
2026-10-301 PLN = 0.40134 MAD+0.06%
2026-10-311 PLN = 0.39985 MAD-0.37%
2026-11-011 PLN = 0.40039 MAD+0.14%
2026-11-021 PLN = 0.4004 MAD+0%
2026-11-031 PLN = 0.40144 MAD+0.26%
2026-11-041 PLN = 0.40177 MAD+0.08%