Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Rial Oman hôm nay

Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Rial Oman hiển thị giá trị hiện tại của Zloty Ba Lan được định giá bằng Rial Oman. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PLN sang OMR

Cập nhật
Zloty Ba Lan 1 PLN = Rial Oman 0.09756034 OMR
-0.10% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ﷼0.09756034 Hiện tại ﷼0.09756034 Cao nhất ﷼0.09765417
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Rial Oman

Theo dõi xu hướng tỷ giá PLN sang OMR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PLN/OMR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PLN sang OMR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09756034 OMR
2026-11-01
24 giờ qua
-0.000094 OMR
-0.10%
7 ngày qua
-0.000367 OMR
-0.37%
30 ngày qua
-0.000735 OMR
-0.75%
1 năm qua
-0.000735 OMR
-0.75%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
27/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.09729261
Hôm nay
0.09756034
Cao nhất
0.098295
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.75%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PLN/OMR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PLN sang OMR.

9 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.0980454 OMR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0980454 OMR
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.09729261 – 0.098295 OMR
Năm ổn định -0.75%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PLN0.0976 OMR
5 PLN0.4878 OMR
10 PLN0.9756 OMR
25 PLN2.439 OMR
50 PLN4.878 OMR
100 PLN9.76 OMR
500 PLN48.78 OMR
1,000 PLN97.56 OMR
5,000 PLN487.8 OMR
10,000 PLN975.6 OMR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (OMR → PLN)

Số tiềnTỷ giá
1 OMR10.250067 PLN
5 OMR51.250335 PLN
10 OMR102.50067 PLN
25 OMR256.251674 PLN
50 OMR512.503349 PLN
100 OMR1025.01 PLN
500 OMR5125.03 PLN
1,000 OMR10250.07 PLN
5,000 OMR51250.33 PLN
10,000 OMR102500.67 PLN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 PLN = 10.21166 OMR--
2026-10-271 PLN = 10.21166 OMR+0%
2026-10-281 PLN = 10.2419 OMR+0.3%
2026-10-291 PLN = 10.27509 OMR+0.32%
2026-10-301 PLN = 10.27827 OMR+0.03%
2026-10-311 PLN = 10.24022 OMR-0.37%
2026-11-011 PLN = 10.25007 OMR+0.1%