Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Rial Oman hôm nay
Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Rial Oman hiển thị giá trị hiện tại của Zloty Ba Lan được định giá bằng Rial Oman. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại PLN sang OMR
Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Rial Oman
Theo dõi xu hướng tỷ giá PLN sang OMR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá PLN/OMR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PLN sang OMR.
0.09729261 Hôm nay
0.09756034 Cao nhất
0.098295
Lịch sử tỷ giá PLN/OMR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PLN sang OMR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PLN | 0.0976 OMR |
| 5 PLN | 0.4878 OMR |
| 10 PLN | 0.9756 OMR |
| 25 PLN | 2.439 OMR |
| 50 PLN | 4.878 OMR |
| 100 PLN | 9.76 OMR |
| 500 PLN | 48.78 OMR |
| 1,000 PLN | 97.56 OMR |
| 5,000 PLN | 487.8 OMR |
| 10,000 PLN | 975.6 OMR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (OMR → PLN)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 OMR | 10.250067 PLN |
| 5 OMR | 51.250335 PLN |
| 10 OMR | 102.50067 PLN |
| 25 OMR | 256.251674 PLN |
| 50 OMR | 512.503349 PLN |
| 100 OMR | 1025.01 PLN |
| 500 OMR | 5125.03 PLN |
| 1,000 OMR | 10250.07 PLN |
| 5,000 OMR | 51250.33 PLN |
| 10,000 OMR | 102500.67 PLN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 PLN = 10.21166 OMR | -- |
| 2026-10-27 | 1 PLN = 10.21166 OMR | +0% |
| 2026-10-28 | 1 PLN = 10.2419 OMR | +0.3% |
| 2026-10-29 | 1 PLN = 10.27509 OMR | +0.32% |
| 2026-10-30 | 1 PLN = 10.27827 OMR | +0.03% |
| 2026-10-31 | 1 PLN = 10.24022 OMR | -0.37% |
| 2026-11-01 | 1 PLN = 10.25007 OMR | +0.1% |